F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustin FC II vs Tacoma Defiance

Austin FC II vs Tacoma Defiance

Xem thông tin Austin FC II vs Tacoma Defiance tại MLS Next Pro, bắt đầu lúc 07:30 ngày 11/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

MLS Next ProMLS Next Pro
07:30 ngày 11/05/2026
Austin FC II

Austin FC II

3 - 0
Tacoma Defiance

Tacoma Defiance

Giải đấuMLS Next Pro
Ngày thi đấu11/05/2026
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4539005
Thống kê

Thống kê trận đấu

Austin FC IIChỉ sốTacoma Defiance
6Chỉ số 211
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
49Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 223
32Chỉ số 2441
2Chỉ số 31
1Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Austin FC II

Sơ đồ 4-3-3
131445183861032937

Đội hình xuất phát

E. Lauta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Ciesla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Watt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bery
Bery#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Patrick Cayelli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Torres
E.Torres#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Barro
D.Barro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Alastuey
J.Alastuey#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.Burton
M.Burton#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Vlad Danciutiu
Vlad Danciutiu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Feliciano#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

L.Feliciano#31
L.Feliciano
L.Feliciano#2
L.Feliciano#22
L.Feliciano
L.Feliciano#16
L.Feliciano
L.Feliciano#8
L.Feliciano#21
L.Feliciano#23
L.Feliciano#20
L.Feliciano
L.Feliciano#7

Tacoma Defiance

Sơ đồ 4-2-3-1
5633533948403284364279

Đội hình xuất phát

N.Newman
N.Newman#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Baker
C.Baker#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Sandnes
G.Sandnes#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
stuar hawkins
stuar hawkins#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Phoenix
C.Phoenix#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.ONeill
M.ONeill#40 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
X.Gnaulati
X.Gnaulati#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Gaffney
C.Gaffney#84 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Tsukanome
Y.Tsukanome#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Jauregui
R.Jauregui#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.FloresGonzalez
L.FloresGonzalez#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.FloresGonzalez#58
L.FloresGonzalez#81
L.FloresGonzalez
L.FloresGonzalez#30
L.FloresGonzalez#62
L.FloresGonzalez
L.FloresGonzalez#43
L.FloresGonzalez
L.FloresGonzalez#34
L.FloresGonzalez
L.FloresGonzalez#41
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austin FC II

North Texas SCNorth Texas SC0 - 2Austin FC IIAustin FC II
Match #4535980 · Home #50838 · Away #74541 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Ventura County FCVentura County FC1 - 1Austin FC IIAustin FC II
Match #4530834 · Home #83739 · Away #74541 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Austin FC IIAustin FC II1 - 1Houston Dynamo BHouston Dynamo B
Match #4529088 · Home #74541 · Away #69670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 17, 0, 3] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 4]
Tacoma DefianceTacoma Defiance0 - 1Austin FC IIAustin FC II
Match #4516383 · Home #50591 · Away #74541 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Austin FC IIAustin FC II1 - 0North Texas SCNorth Texas SC
Match #4512522 · Home #74541 · Away #50838 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Austin FC IIAustin FC II2 - 2Ventura County FCVentura County FC
Match #4507371 · Home #74541 · Away #83739 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 2] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 3]
Austin FC IIAustin FC II2 - 4MINNESOTA United BMINNESOTA United B
Match #4504516 · Home #74541 · Away #69672 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
San Jose Earthquakes ReserveSan Jose Earthquakes Reserve1 - 2Austin FC IIAustin FC II
Match #4437691 · Home #69711 · Away #74541 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Austin FC IIAustin FC II1 - 2Portland Timbers ReservesPortland Timbers Reserves
Match #4430357 · Home #74541 · Away #27672 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Austin FC IIAustin FC II1 - 2Saint Louis City BSaint Louis City B
Match #4427783 · Home #74541 · Away #69773 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tacoma Defiance

Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas CityReserves2 - 2Tacoma DefianceTacoma Defiance
Match #4536442 · Home #30832 · Away #50591 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 2] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 4]
Tacoma DefianceTacoma Defiance4 - 1Los Angeles FC IILos Angeles FC II
Match #4533858 · Home #50591 · Away #74525 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tacoma DefianceTacoma Defiance1 - 2Saint Louis City BSaint Louis City B
Match #4530554 · Home #50591 · Away #69773 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Vancouver Whitecaps ReserveVancouver Whitecaps Reserve2 - 1Tacoma DefianceTacoma Defiance
Match #4528160 · Home #25861 · Away #50591 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Tacoma DefianceTacoma Defiance0 - 1Ventura County FCVentura County FC
Match #4519811 · Home #50591 · Away #83739 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tacoma DefianceTacoma Defiance0 - 1Austin FC IIAustin FC II
Match #4516383 · Home #50591 · Away #74541 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Tacoma DefianceTacoma Defiance0 - 0San Jose Earthquakes ReserveSan Jose Earthquakes Reserve
Match #4512079 · Home #50591 · Away #69711 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 1]
Houston Dynamo BHouston Dynamo B4 - 0Tacoma DefianceTacoma Defiance
Match #4507103 · Home #69670 · Away #50591 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tacoma DefianceTacoma Defiance2 - 2Los Angeles FC IILos Angeles FC II
Match #4504720 · Home #50591 · Away #74525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 1] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 4]
Tacoma DefianceTacoma Defiance5 - 1Houston Dynamo BHouston Dynamo B
Match #4437690 · Home #50591 · Away #69670 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austin FC II
#13#20#30#42#55#60#70
Tacoma Defiance
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K