F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustin FC vs New England Revolution

Austin FC vs New England Revolution

Xem thông tin Austin FC vs New England Revolution tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 07:30 ngày 13/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
07:30 ngày 13/07/2025
Austin FC

Austin FC

0 - 0
New England Revolution

New England Revolution

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu13/07/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4254490
Thống kê

Thống kê trận đấu

Austin FCChỉ sốNew England Revolution
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2436
14Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2359
1Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Austin FC

Sơ đồ 4-4-2
13184231168172110

Đội hình xuất phát

B.Stuver
B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Desler
M.Desler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Cascante
J.Cascante#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Hines-Ike
B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ž.Kolmanič
Ž.Kolmanič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Bukari
O.Bukari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Sánchez
I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
D.Pereira
D.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Gallagher
J.Gallagher#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Rubio
D.Rubio#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Uzuni
M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Uzuni
M.Uzuni#5
M.Uzuni
M.Uzuni#16
M.Uzuni
M.Uzuni#14
M.Uzuni
M.Uzuni#7
M.Uzuni
M.Uzuni#19
M.Uzuni
M.Uzuni#20
M.Uzuni
M.Uzuni#30
M.Uzuni
M.Uzuni#29
M.Uzuni
M.Uzuni#33

New England Revolution

Sơ đồ 3-4-1-2
31324158802310741

Đội hình xuất phát

A.Ivačič
A.Ivačič#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Ceballos
B.Ceballos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Fofana
M.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Beason
T.Beason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Bye
B.Bye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Polster
M.Polster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Yusuf
A.Yusuf#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Sands
W.Sands#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Gil
C.Gil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
T.Chancalay
T.Chancalay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#37
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#33
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#18
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#16
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#5
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#88
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#11
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#9
Luca Daniel·Langoni
Luca Daniel·Langoni#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austin FC

San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1 - 1Austin FCAustin FC
Match #4335505 · Home #10444 · Away #60286 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 2, 2] · A [1, 0, 0, 5, 4, 2, 4]
Seattle SoundersSeattle Sounders2 - 0Austin FCAustin FC
Match #4254386 · Home #20491 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Austin FCAustin FC2 - 1New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4254428 · Home #60286 · Away #10110 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Colorado RapidsColorado Rapids0 - 2Austin FCAustin FC
Match #4254412 · Home #10494 · Away #60286 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 0Austin FCAustin FC
Match #4254382 · Home #87068 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Austin FCAustin FC1 - 1Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4254405 · Home #60286 · Away #10806 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Minnesota United FCMinnesota United FC1 - 1Austin FCAustin FC
Match #4254431 · Home #17129 · Away #60286 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Austin FCAustin FC3 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4331721 · Home #60286 · Away #12095 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Austin FCAustin FC0 - 0Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4254290 · Home #60286 · Away #11073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Austin FCAustin FC1 - 1Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254351 · Home #60286 · Away #39883 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của New England Revolution

New England RevolutionNew England Revolution1 - 2Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4254534 · Home #10461 · Away #55196 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Portland TimbersPortland Timbers2 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4254497 · Home #11074 · Away #10461 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution3 - 3Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4254450 · Home #10461 · Away #10494 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution2 - 3Nashville SCNashville SC
Match #4254421 · Home #10461 · Away #26480 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254380 · Home #10461 · Away #34314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Montreal ImpactMontreal Impact0 - 3New England RevolutionNew England Revolution
Match #4254403 · Home #11072 · Away #10461 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
DC UnitedDC United1 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4254364 · Home #10460 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City3 - 3New England RevolutionNew England Revolution
Match #4254429 · Home #10096 · Away #10461 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution1 - 3Chicago FireChicago Fire
Match #4331714 · Home #10461 · Away #10097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
New England RevolutionNew England Revolution0 - 0San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4254254 · Home #10461 · Away #10444 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austin FC
#10#20#30#41#57#60#70
New England Revolution
#10#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K