F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustralia U23 vs Northern Mariana Island U23

Australia U23 vs Northern Mariana Island U23

Xem thông tin Australia U23 vs Northern Mariana Island U23 tại AFC U23 Asian Cup, bắt đầu lúc 14:30 ngày 03/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
14:30 ngày 03/09/2025
Australia U23

Australia U23

14 - 0
Northern Mariana Island U23

Northern Mariana Island U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu03/09/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4346772
Thống kê

Thống kê trận đấu

Australia U23Chỉ sốNorthern Mariana Island U23
72Chỉ số 2415
14Chỉ số 21
11Chỉ số 220
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2338
38Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Australia U23

Sơ đồ 4-3-3
1420538231416119

Đội hình xuất phát

P.Beach
P.Beach#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Vidmar
K.Vidmar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Majekodunmi
K.Majekodunmi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Bovalina
G.Bovalina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Rawlins
J.Rawlins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Valadon
J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Bozinovski
R.Bozinovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Alagich
E.Alagich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Reec
J.Reec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Dukuly
Y.Dukuly#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Blair
N.Blair#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Blair
N.Blair#10
N.Blair
N.Blair#21
N.Blair
N.Blair#12
N.Blair
N.Blair#17
N.Blair
N.Blair#18
N.Blair
N.Blair#2
N.Blair
N.Blair#19
N.Blair
N.Blair#15
N.Blair
N.Blair#13

Northern Mariana Island U23

Sơ đồ 4-4-2
1222016391510687

Đội hình xuất phát

M.Toves
M.Toves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Ngewakl
N.Ngewakl#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Pablo
D.Pablo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Kadokura
A.Kadokura#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Guerrero
L.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bergancia
A.Bergancia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Omelau
T.Omelau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Goto
K.Goto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
B.Lubao
B.Lubao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Lizama
P.Lizama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Bachnai
D.Bachnai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Bachnai
D.Bachnai#21
D.Bachnai
D.Bachnai#13
D.Bachnai
D.Bachnai#5
D.Bachnai
D.Bachnai#2
D.Bachnai
D.Bachnai#23
D.Bachnai
D.Bachnai#14
D.Bachnai
D.Bachnai#12
D.Bachnai
D.Bachnai#17
D.Bachnai
D.Bachnai#18
D.Bachnai
D.Bachnai#4
D.Bachnai
D.Bachnai#11
D.Bachnai
D.Bachnai#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Australia U23

South Korea U22South Korea U220 - 2Australia U23Australia U23
Match #4340914 · Home #15075 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
South Korea U23South Korea U230 - 0Australia U23Australia U23
Match #4337676 · Home #16758 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U232 - 2Australia U23Australia U23
Match #4306974 · Home #10939 · Away #23783 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 14, 0, 0]
United Arab Emirates U20United Arab Emirates U200 - 0Australia U23Australia U23
Match #4306909 · Home #20653 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Australia U23Australia U232 - 1Croatia U23Croatia U23
Match #4305526 · Home #23783 · Away #28623 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
VanuatuVanuatu0 - 4Australia U23Australia U23
Match #4209455 · Home #21956 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
VanuatuVanuatu0 - 3Australia U23Australia U23
Match #4207820 · Home #21956 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U230 - 0Australia U23Australia U23
Match #4041877 · Home #10939 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 17, 0, 0]
Indonesia U23Indonesia U231 - 0Australia U23Australia U23
Match #4041868 · Home #19846 · Away #23783 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Australia U23Australia U230 - 0Jordan U23Jordan U23
Match #4041866 · Home #23783 · Away #12328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Northern Mariana Island U23

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Australia U23
#114#27#30#40#514#60#70
Northern Mariana Island U23
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K