F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustria Vienna vs Debreceni VSC

Austria Vienna vs Debreceni VSC

Xem thông tin Austria Vienna vs Debreceni VSC tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:00 ngày 04/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 04/07/2026
Austria Vienna

Austria Vienna

1 - 1
Debreceni VSC

Debreceni VSC

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu04/07/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4565798
Thống kê

Thống kê trận đấu

Austria ViennaChỉ sốDebreceni VSC
6Chỉ số 226
44Chỉ số 2494
78Chỉ số 23129
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
1Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Austria Vienna

16740152110271913022

Đội hình xuất phát

K.Lee
K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Markovic
V.Markovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nnodim
D.Nnodim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dragović
A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Schablas
M.Schablas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Saljic
S.Saljic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Feddersen
J.Feddersen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Eggestein
J.Eggestein#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sahin-Radlinger
S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fischer
M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Wustinger
F.Wustinger#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Wustinger
F.Wustinger#37
F.Wustinger
F.Wustinger#44
F.Wustinger
F.Wustinger#26
F.Wustinger
F.Wustinger#60
F.Wustinger
F.Wustinger#33
F.Wustinger
F.Wustinger#70
F.Wustinger
F.Wustinger#36
F.Wustinger
F.Wustinger#6
F.Wustinger
F.Wustinger#99
F.Wustinger
F.Wustinger#20
F.Wustinger
F.Wustinger#46

Debreceni VSC

29162026197228102516

Đội hình xuất phát

E.Kusnyir
E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Samper
S.Samper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Macsó#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Lang
Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kocsis
D.Kocsis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Keller
R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hofmann
M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Dzsudzsák
B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Baldoni
S.Baldoni#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Andreev
P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.boskovic
b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

b.boskovic
b.boskovic#5
b.boskovic#15
b.boskovic
b.boskovic#99
b.boskovic#24
b.boskovic#27
b.boskovic#66
b.boskovic#2
b.boskovic
b.boskovic#77
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austria Vienna

ParndorfParndorf0 - 4Austria ViennaAustria Vienna
Match #4562068 · Home #15432 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna0 - 3LASK LinzLASK Linz
Match #4512559 · Home #10213 · Away #14578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512558 · Home #10134 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 0TSV HartbergTSV Hartberg
Match #4512553 · Home #10213 · Away #14294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512552 · Home #10171 · Away #10213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg3 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512547 · Home #10000 · Away #10213 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 3Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4512544 · Home #10213 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4512543 · Home #10213 · Away #10134 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz4 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512539 · Home #14578 · Away #10213 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
TSV HartbergTSV Hartberg0 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512536 · Home #14294 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Debreceni VSC

Debreceni VSCDebreceni VSC2 - 1Ujpest FCUjpest FC
Match #4346426 · Home #10358 · Away #13334 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC5 - 2Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346423 · Home #15580 · Away #10358 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346414 · Home #10358 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK0 - 5Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346408 · Home #11922 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC0 - 0Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346404 · Home #25703 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC0 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346396 · Home #10358 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC1 - 1Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346394 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 1NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4346384 · Home #10358 · Away #11370 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KazincbarcikaKazincbarcika0 - 3Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346378 · Home #18229 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC2 - 2MTK BudapestMTK Budapest
Match #4346372 · Home #10358 · Away #11531 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austria Vienna
#11#21#30#40#51#60#70
Debreceni VSC
#11#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K