F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustria Vienna vs FC Blau Weiss Linz

Austria Vienna vs FC Blau Weiss Linz

Xem thông tin Austria Vienna vs FC Blau Weiss Linz tại Austrian Bundesliga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 24/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Austrian BundesligaAustrian Bundesliga
22:00 ngày 24/05/2025
Austria Vienna

Austria Vienna

2 - 2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

Giải đấuAustrian Bundesliga
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4306751
Thống kê

Thống kê trận đấu

Austria ViennaChỉ sốFC Blau Weiss Linz
12Chỉ số 223
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
115Chỉ số 2352
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2419
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 218
11Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Austria Vienna

Sơ đồ 3-4-1-2
12815242630518361177

Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger
S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Wiesinger
P.Wiesinger#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Dragović
A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Plavotić
T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Ranftl
R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Fischer
M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Bari
A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Vinlöf
M.Vinlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Fitz
D.Fitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Prelec
N.Prelec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Malone
M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Malone
M.Malone#3
M.Malone
M.Malone#17
M.Malone
M.Malone#21
M.Malone
M.Malone#46
M.Malone
M.Malone#99
M.Malone
M.Malone#19
M.Malone
M.Malone#37

FC Blau Weiss Linz

Sơ đồ 3-4-2-1
121542818176020309

Đội hình xuất phát

R.Vitek
R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Strauss
F.Strauss#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
M.Maranda
M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Bakatukanda
E.Bakatukanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Anderson
Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Soumaila·Diabate
Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Pasic
A.Pasic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Pirkl
S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Seidl
S.Seidl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Dobraš
K.Dobraš#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Sales
Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Sales
Sales#8
Sales
Sales#11
Sales
Sales#14
Sales
Sales#26
Sales
Sales#13
Sales
Sales#24
Sales
Sales#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sturm GrazSturm Graz
22144446
2
Austria ViennaAustria Vienna
22144446
3
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
22108438
4
Wolfsberger ACWolfsberger AC
22113836
5
SK Rapid WienSK Rapid Wien
2297634
6
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
22103933
7
LASK LinzLASK Linz
2294931
8
TSV HartbergTSV Hartberg
2268826
9
SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt
22561121
10
WSG TirolWSG Tirol
22471119
11
Grazer AKGrazer AK
22371216
12
Rheindorf AltachRheindorf Altach
22371216
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LASK LinzLASK Linz
1072138
2
TSV HartbergTSV Hartberg
1053231
3
Grazer AKGrazer AK
1026220
4
WSG TirolWSG Tirol
1032520
5
Rheindorf AltachRheindorf Altach
1024418
6
SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt
1013616
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sturm GrazSturm Graz
951339
2
Austria ViennaAustria Vienna
941436
3
Wolfsberger ACWolfsberger AC
953136
4
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
951335
5
SK Rapid WienSK Rapid Wien
931527
6
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
911720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austria Vienna

Wolfsberger ACWolfsberger AC1 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306746 · Home #10207 · Away #10213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 2SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4306743 · Home #10213 · Away #10134 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 0Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306736 · Home #10000 · Away #10213 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306729 · Home #10171 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 2, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 8, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna2 - 1Sturm GrazSturm Graz
Match #4306722 · Home #10213 · Away #10171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 3Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4306715 · Home #10213 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien2 - 0Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306708 · Home #10134 · Away #10213 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna0 - 0Wolfsberger ACWolfsberger AC
Match #4306701 · Home #10213 · Away #10207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna0 - 1TSV HartbergTSV Hartberg
Match #4305225 · Home #10213 · Away #14294 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306691 · Home #21195 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz1 - 2Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4306749 · Home #21195 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC2 - 0FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
Match #4306741 · Home #10207 · Away #21195 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz0 - 1Sturm GrazSturm Graz
Match #4306731 · Home #21195 · Away #10171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 0FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
Match #4306727 · Home #10134 · Away #21195 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz2 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4306720 · Home #21195 · Away #10134 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 0FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
Match #4306713 · Home #10171 · Away #21195 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz1 - 2Wolfsberger ACWolfsberger AC
Match #4306703 · Home #21195 · Away #10207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 10, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 1FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
Match #4306698 · Home #10000 · Away #21195 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306691 · Home #21195 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Admira WackerAdmira Wacker1 - 1FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz
Match #4305549 · Home #10133 · Away #21195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austria Vienna
#12#21#30#42#511#60#70
FC Blau Weiss Linz
#12#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K