F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustria vs Bosnia and Herzegovina

Austria vs Bosnia and Herzegovina

Xem thông tin Austria vs Bosnia and Herzegovina tại UEFA Nations League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 16/11/2018; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Nations LeagueUEFA Nations League
02:45 ngày 16/11/2018
Austria

Austria

0 - 0
Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

Giải đấuUEFA Nations League
Ngày thi đấu16/11/2018
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu2534815
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NetherlandsNetherlands
42117
2
FranceFrance
42117
3
GermanyGermany
40222

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
43019
2
BelgiumBelgium
43019
3
IcelandIceland
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
42208
2
ItalyItaly
41215
3
PolandPoland
40222

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
42117
2
SpainSpain
42026
3
CroatiaCroatia
41124

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
43019
2
CzechiaCzechia
42026
3
SlovakiaSlovakia
41033

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
42117
2
RussiaRussia
42117
3
TurkiyeTurkiye
41033

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
431010
2
AustriaAustria
42117
3
Northern IrelandNorthern Ireland
40040

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DenmarkDenmark
42208
2
WalesWales
42026
3
IrelandIreland
40222

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ScotlandScotland
43019
2
IsraelIsrael
42026
3
AlbaniaAlbania
41033

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FinlandFinland
640212
2
HungaryHungary
631210
3
GreeceGreece
63039
4
EstoniaEstonia
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
641113
2
BulgariaBulgaria
632111
3
CyprusCyprus
61235
4
SloveniaSlovenia
60333

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SerbiaSerbia
642014
2
RomaniaRomania
633012
3
MontenegroMontenegro
62137
4
LithuaniaLithuania
60060

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GeorgiaGeorgia
651016
2
KazakhstanKazakhstan
61326
3
LatviaLatvia
60424
4
AndorraAndorra
60424

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BelarusBelarus
642014
2
LuxembourgLuxembourg
631210
3
MoldovaMoldova
62319
4
San MarinoSan Marino
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KosovoKosovo
642014
2
AzerbaijanAzerbaijan
62319
3
Faroe IslandsFaroe Islands
61235
4
MaltaMalta
60333

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
650115
2
ArmeniaArmenia
631210
3
GibraltarGibraltar
62046
4
LiechtensteinLiechtenstein
61144
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austria
#10#20#30#42#56#60#70
Bosnia and Herzegovina
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K