F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAyutthaya United vs Rayong FC

Ayutthaya United vs Rayong FC

Xem thông tin Ayutthaya United vs Rayong FC tại Thai League 1, bắt đầu lúc 19:30 ngày 31/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Thai League 1Thai League 1
19:30 ngày 31/01/2026
Ayutthaya United

Ayutthaya United

1 - 0
Rayong FC

Rayong FC

Giải đấuThai League 1
Ngày thi đấu31/01/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4463859
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ayutthaya UnitedChỉ sốRayong FC
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
6Chỉ số 224
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2434
90Chỉ số 2365
5Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Ayutthaya United

Sơ đồ 4-1-4-1
1562472810836179

Đội hình xuất phát

W.Mekmusik
W.Mekmusik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Changthong
A.Changthong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Priori
W.Priori#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Hwang
H.Hwang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Tamma
C.Tamma#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Promsomboon
N.Promsomboon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Carioca
D.Carioca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Worasut
N.Worasut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Y.Islame
Y.Islame#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
C.Laptrakul
C.Laptrakul#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Conrado
Conrado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Conrado
Conrado#22
Conrado
Conrado#53
Conrado
Conrado#23
Conrado
Conrado#88
Conrado
Conrado#31
Conrado
Conrado#24
Conrado
Conrado#25
Conrado
Conrado#4
Conrado
Conrado#11
Conrado
Conrado#29
Conrado
Conrado#34
Conrado
Conrado#7

Rayong FC

Sơ đồ 4-3-3
3056357881524221841

Đội hình xuất phát

W.Ganthong
W.Ganthong#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Phusirit
W.Phusirit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Afonso
J.Afonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Nontharat
K.Nontharat#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sarakum
M.Sarakum#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ott
M.Ott#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Sontisawat
S.Sontisawat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Sattham
J.Sattham#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Ratree
S.Ratree#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Junior
S.Junior#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
R.Ito
R.Ito#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ito
R.Ito#99
R.Ito
R.Ito#36
R.Ito
R.Ito#19
R.Ito
R.Ito#11
R.Ito
R.Ito#10
R.Ito
R.Ito#90
R.Ito
R.Ito#20
R.Ito#74
R.Ito#13
R.Ito
R.Ito#31
R.Ito
R.Ito#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ayutthaya United

Port FCPort FC2 - 1Ayutthaya UnitedAyutthaya United
Match #4475971 · Home #21067 · Away #34394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United0 - 0Ayutthaya UnitedAyutthaya United
Match #4463804 · Home #30049 · Away #34394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United0 - 1Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4463600 · Home #34394 · Away #31017 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United3 - 0TPF UttaraditTPF Uttaradit
Match #4471554 · Home #34394 · Away #33432 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United0 - 1Ayutthaya UnitedAyutthaya United
Match #4463553 · Home #26429 · Away #34394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Bankhai UnitedBankhai United0 - 1Ayutthaya UnitedAyutthaya United
Match #4467386 · Home #45208 · Away #34394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United6 - 0Roi Et 2018Roi Et 2018
Match #4461400 · Home #34394 · Away #78677 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United3 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4413411 · Home #34394 · Away #16610 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
PT Prachuap FCPT Prachuap FC4 - 4Ayutthaya UnitedAyutthaya United
Match #4413405 · Home #31341 · Away #34394 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United1 - 1Lamphun WarriorsLamphun Warriors
Match #4413395 · Home #34394 · Away #28086 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rayong FC

Muangthong UnitedMuangthong United1 - 3Rayong FCRayong FC
Match #4463768 · Home #26429 · Away #29985 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Rayong FCRayong FC5 - 2Port FCPort FC
Match #4463678 · Home #29985 · Away #21067 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0]
Mahasarakham SBT FCMahasarakham SBT FC1 - 1Rayong FCRayong FC
Match #4467411 · Home #29063 · Away #29985 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 1, 4] · A [1, 0, 1, 4, 7, 1, 3]
Sisaket UnitedSisaket United1 - 0Rayong FCRayong FC
Match #4461413 · Home #32872 · Away #29985 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Rayong FCRayong FC2 - 4Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413416 · Home #29985 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 14, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors2 - 2Rayong FCRayong FC
Match #4413402 · Home #28086 · Away #29985 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Rayong FCRayong FC1 - 0Chonburi FCChonburi FC
Match #4413396 · Home #29985 · Away #15057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kanchanaburi Power FCKanchanaburi Power FC1 - 1Rayong FCRayong FC
Match #4413390 · Home #58554 · Away #29985 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United1 - 1Rayong FCRayong FC
Match #4413381 · Home #25287 · Away #29985 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Rayong FCRayong FC2 - 0Sukhothai FCSukhothai FC
Match #4413372 · Home #29985 · Away #32749 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ayutthaya United
#11#20#30#41#53#60#70
Rayong FC
#10#20#31#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K