F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBahamas vs Costa Rica

Bahamas vs Costa Rica

Xem thông tin Bahamas vs Costa Rica tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 06:00 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
06:00 ngày 08/06/2025
Bahamas

Bahamas

0 - 8
Costa Rica

Costa Rica

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4131636
Thống kê

Thống kê trận đấu

BahamasChỉ sốCosta Rica
7Chỉ số 2488
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2118
1Chỉ số 30
56Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 210
0Chỉ số 2229
Lineup

Đội hình trận đấu

Bahamas

Sơ đồ 5-4-1
1131261147851910

Đội hình xuất phát

Vance Wheaton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W. Gardiner#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Justin Edwin Philip Minns#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J. Tilo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Cheetham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
miller
miller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Nicolás López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Kevin Keon Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
William Bayles#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. Edgecombe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lothario Lifranc Milfrise#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lothario Lifranc Milfrise#21
Lothario Lifranc Milfrise#2
Lothario Lifranc Milfrise#18
Lothario Lifranc Milfrise#9
Lothario Lifranc Milfrise#16
Lothario Lifranc Milfrise#14
Lothario Lifranc Milfrise#20
Lothario Lifranc Milfrise#3
Lothario Lifranc Milfrise#17

Costa Rica

Sơ đồ 5-3-2
11934158161420129

Đội hình xuất phát

K.Navas
K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Reyes
Reyes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Mitchell
J.Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J·P·Vargas
J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Calvo
F.Calvo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Mora
J.Mora#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Bran
A.Bran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.G.Calderon
O.G.Calderon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Alcocer
J.Alcocer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Martinez
A.Martinez#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ugalde
M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ugalde
M.Ugalde#11
M.Ugalde
M.Ugalde#17
M.Ugalde
M.Ugalde#10
M.Ugalde
M.Ugalde#7
M.Ugalde
M.Ugalde#23
M.Ugalde
M.Ugalde#22
M.Ugalde
M.Ugalde#21
M.Ugalde
M.Ugalde#2
M.Ugalde
M.Ugalde#18
M.Ugalde
M.Ugalde#6
M.Ugalde
M.Ugalde#5
M.Ugalde
M.Ugalde#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bahamas

GrenadaGrenada6 - 0BahamasBahamas
Match #4131634 · Home #23091 · Away #21750 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
BarbadosBarbados6 - 2BahamasBahamas
Match #4228546 · Home #12247 · Away #21750 · Status #8 · H [6, 3, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
BahamasBahamas3 - 1US Virgin IslandsUS Virgin Islands
Match #4222191 · Home #21750 · Away #21957 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BahamasBahamas2 - 3BarbadosBarbados
Match #4207653 · Home #21750 · Away #12247 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
US Virgin IslandsUS Virgin Islands3 - 3BahamasBahamas
Match #4207631 · Home #21957 · Away #21750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis1 - 0BahamasBahamas
Match #4131633 · Home #11143 · Away #21750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
BahamasBahamas1 - 7Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4131631 · Home #21750 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [7, 4, 0, 0, 4, 0, 0]
Puerto RicoPuerto Rico6 - 1BahamasBahamas
Match #4005611 · Home #20019 · Away #21750 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda2 - 2BahamasBahamas
Match #4005606 · Home #22809 · Away #21750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
BahamasBahamas1 - 4Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4005604 · Home #21750 · Away #22809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Costa Rica

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bahamas
#10#20#30#41#50#60#70
Costa Rica
#18#23#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K