F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBangladesh vs India

Bangladesh vs India

Xem thông tin Bangladesh vs India tại AFC Asian Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Asian CupAFC Asian Cup
21:00 ngày 18/11/2025
Bangladesh

Bangladesh

1 - 0
India

India

Giải đấuAFC Asian Cup
Ngày thi đấu18/11/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4251543
Thống kê

Thống kê trận đấu

BangladeshChỉ sốIndia
0Chỉ số 250
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
2Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
30Chỉ số 2466
64Chỉ số 2395
Lineup

Đội hình trận đấu

Bangladesh

Sơ đồ 4-3-3
1322144192381710711

Đội hình xuất phát

Marma
Marma#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
U.Saad
U.Saad#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kazi
T.Kazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Barman
T.Barman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Ahmed
Z.Ahmed#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Shome
S.Shome#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Choudhury
H.Choudhury#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Rana
S.Rana#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
R.Hossain
R.Hossain#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Morsalin
S.Morsalin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.fahim
A.fahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.fahim#18
A.fahim
A.fahim#16
A.fahim
A.fahim#5
A.fahim
A.fahim#21
A.fahim
A.fahim#2
A.fahim
A.fahim#15
A.fahim
A.fahim#9
A.fahim
A.fahim#3
A.fahim
A.fahim#12
A.fahim
A.fahim#1
A.fahim
A.fahim#20
A.fahim
A.fahim#6

India

Sơ đồ 4-2-3-1
12541468161379

Đội hình xuất phát

G.Sandhu
G.Sandhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Bheke
R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Jhingan
S.Jhingan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Ali
A.Ali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Mishra
A.Mishra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Prabhu
N.Prabhu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Singh
S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.P.Singh
V.P.Singh#16 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Macarton nickson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Chhangte
L.Chhangte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Ali
R.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ali
R.Ali#21
R.Ali
R.Ali#19
R.Ali
R.Ali#15
R.Ali
R.Ali#18
R.Ali
R.Ali#22
R.Ali
R.Ali#12
R.Ali
R.Ali#17
R.Ali
R.Ali#10
R.Ali
R.Ali#23
R.Ali
R.Ali#3
R.Ali
R.Ali#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TajikistanTajikistan
541013
2
PhilippinesPhilippines
541013
3
Timor LesteTimor Leste
51043
4
MaldivesMaldives
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LebanonLebanon
541013
2
YemenYemen
42208
3
Brunei DarussalamBrunei Darussalam
51043
4
BhutanBhutan
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SingaporeSingapore
532011
2
Hong KongHong Kong
52218
3
BangladeshBangladesh
51225
4
IndiaIndia
50232

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ThailandThailand
540112
2
TurkmenistanTurkmenistan
540112
3
Sri LankaSri Lanka
52036
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
50050

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SyriaSyria
550015
2
MyanmarMyanmar
42026
3
AfghanistanAfghanistan
40222
4
PakistanPakistan
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MalaysiaMalaysia
550015
2
VietnamVietnam
43019
3
LaosLaos
41033
4
NepalNepal
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bangladesh

Đối chiếu

Phong độ gần đây của India

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bangladesh
#11#21#30#42#52#60#70
India
#10#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K