F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBarnet vs Oldham Athletic

Barnet vs Oldham Athletic

Xem thông tin Barnet vs Oldham Athletic tại English Football League Two, bắt đầu lúc 19:30 ngày 24/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
19:30 ngày 24/01/2026
Barnet

Barnet

3 - 2
Oldham Athletic

Oldham Athletic

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4355068
Thống kê

Thống kê trận đấu

BarnetChỉ sốOldham Athletic
1Chỉ số 26
1Chỉ số 80
0Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
33Chỉ số 2462
3Chỉ số 31
94Chỉ số 2388
1Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Barnet

Sơ đồ 3-5-2
2942522528181511720

Đội hình xuất phát

C.Slicker
C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Collinge
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Tavares
N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
P.Chinedu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Senior
A.Senior#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
N.Ofoborh
N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Hartigan
A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
R.Glover
R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
I.Kanu
I.Kanu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Jaiyesimi
D.Jaiyesimi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Tshimanga
K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga
K.Tshimanga#27
K.Tshimanga
K.Tshimanga#8
K.Tshimanga
K.Tshimanga#13
K.Tshimanga
K.Tshimanga#12
K.Tshimanga
K.Tshimanga#30
K.Tshimanga
K.Tshimanga#19
K.Tshimanga
K.Tshimanga#23

Oldham Athletic

Sơ đồ 4-4-2
12056242684111514

Đội hình xuất phát

M.Hudson
M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Caprice
J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Daniels
D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Monthe
E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Robson
J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Payne
K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Woods
R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Pett
T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Stevens
J.Stevens#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Drummond
K.Drummond#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Garner
J.Garner#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Garner
J.Garner#40
J.Garner
J.Garner#17
J.Garner
J.Garner#21
J.Garner
J.Garner#19
J.Garner
J.Garner#9
J.Garner
J.Garner#31
J.Garner#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Barnet

Grimsby TownGrimsby Town1 - 0BarnetBarnet
Match #4355062 · Home #11116 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
BarnetBarnet2 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4355020 · Home #11112 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers0 - 2BarnetBarnet
Match #4355010 · Home #11114 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 0BarnetBarnet
Match #4355007 · Home #11429 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 3Salford CitySalford City
Match #4354984 · Home #11112 · Away #24781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield3 - 1BarnetBarnet
Match #4354975 · Home #10103 · Away #11112 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0]
BarnetBarnet4 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4354960 · Home #11112 · Away #11114 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354949 · Home #11112 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1BarnetBarnet
Match #4354942 · Home #10225 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United0 - 0BarnetBarnet
Match #4354926 · Home #10860 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oldham Athletic

Oldham AthleticOldham Athletic2 - 1Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4355063 · Home #10497 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic1 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4355028 · Home #10497 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 2Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4355019 · Home #11781 · Away #10497 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 0Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4355002 · Home #11116 · Away #10497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic3 - 1Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4354992 · Home #10497 · Away #11319 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town2 - 2Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4354976 · Home #11842 · Away #10497 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic0 - 1WalsallWalsall
Match #4354968 · Home #10497 · Away #11781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons3 - 1Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4450326 · Home #10495 · Away #10497 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley1 - 0Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4354948 · Home #10861 · Away #10497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic3 - 0Newport CountyNewport County
Match #4354947 · Home #10497 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Barnet
#13#22#31#43#51#60#70
Oldham Athletic
#12#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K