F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBarrow vs Chesterfield

Barrow vs Chesterfield

Xem thông tin Barrow vs Chesterfield tại English Football League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 06/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
21:00 ngày 06/04/2026
Barrow

Barrow

0 - 1
Chesterfield

Chesterfield

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu06/04/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4355349
Thống kê

Thống kê trận đấu

BarrowChỉ sốChesterfield
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 213
1Chỉ số 212
4Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2455
2Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

Barrow

Sơ đồ 4-4-2
1726323445113325

Đội hình xuất phát

W.Stanway
W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jackson
b.jackson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.MacDonald
A.MacDonald#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Canavan
N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
l.shipley
l.shipley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Mahoney
C.Mahoney#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Williams
J.Williams#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Harper
R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
e.newby
e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Rose
D.Rose#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Gordon
J.Gordon#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gordon
J.Gordon#34
J.Gordon
J.Gordon#8
J.Gordon
J.Gordon#14
J.Gordon
J.Gordon#31
J.Gordon
J.Gordon#19
J.Gordon
J.Gordon#20

Chesterfield

Sơ đồ 4-2-3-1
23296262368742825

Đội hình xuất phát

R.Boot
R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Curtis
S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.McFadzean
K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
s.swinkels
s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Owolabi-Belewu
A. Owolabi-Belewu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Braybroke
S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Stirk
R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Mandeville
L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Naylor
T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Berry
J.Berry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Dickson
W.Dickson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

W.Dickson
W.Dickson#24
W.Dickson
W.Dickson#1
W.Dickson
W.Dickson#13
W.Dickson
W.Dickson#11
W.Dickson
W.Dickson#44
W.Dickson
W.Dickson#17
W.Dickson
W.Dickson#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Barrow

Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons0 - 0BarrowBarrow
Match #4355338 · Home #10495 · Away #11963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
BarrowBarrow2 - 1BromleyBromley
Match #4355301 · Home #11963 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town5 - 0BarrowBarrow
Match #4355284 · Home #11116 · Away #11963 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Salford CitySalford City3 - 1BarrowBarrow
Match #4355267 · Home #24781 · Away #11963 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 0Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4355223 · Home #11963 · Away #10861 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 2Bristol RoversBristol Rovers
Match #4355033 · Home #11963 · Away #11114 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 2BarrowBarrow
Match #4355202 · Home #11527 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 1GillinghamGillingham
Match #4355176 · Home #11963 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town3 - 2BarrowBarrow
Match #4355159 · Home #11997 · Away #11963 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355129 · Home #11963 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chesterfield

ChesterfieldChesterfield1 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4355332 · Home #10103 · Away #11527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley0 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4355274 · Home #10861 · Away #10103 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield0 - 3Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4355257 · Home #10103 · Away #10497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Notts CountyNotts County2 - 3ChesterfieldChesterfield
Match #4355238 · Home #12504 · Away #10103 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield2 - 3Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4355205 · Home #10103 · Away #11117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield3 - 0Colchester UnitedColchester United
Match #4355046 · Home #10103 · Away #10536 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 0ChesterfieldChesterfield
Match #4355174 · Home #11112 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4355157 · Home #11842 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 0GillinghamGillingham
Match #4355133 · Home #10103 · Away #10225 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355120 · Home #10103 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Barrow
#10#20#30#42#51#60#70
Chesterfield
#11#20#30#42#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K