F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBarrow vs Grimsby Town

Barrow vs Grimsby Town

Xem thông tin Barrow vs Grimsby Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 25/01/2025
Barrow

Barrow

3 - 0
Grimsby Town

Grimsby Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4161728
Thống kê

Thống kê trận đấu

BarrowChỉ sốGrimsby Town
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 28
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2573
68Chỉ số 23106
28Chỉ số 2446
4Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Barrow

Sơ đồ 5-3-2
13942653081415339

Đội hình xuất phát

P.Farman
P.Farman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Duru
L.Duru#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Vassell
T.Vassell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
N.Canavan
N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Cameron
K.Cameron#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
b.jackson
b.jackson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
k.spence
k.spence#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Williams
J.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Gotts
R.Gotts#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Presley
A.Presley#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Smith
T.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Smith
T.Smith#29
T.Smith
T.Smith#20
T.Smith
T.Smith#4
T.Smith
T.Smith#16
T.Smith
T.Smith#23
T.Smith
T.Smith#11
T.Smith#21

Grimsby Town

Sơ đồ 4-2-3-1
1251733203084119

Đội hình xuất phát

K.Wright
K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Cass
L.Cass#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Rodgers
H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.McJannett
C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hume
D.Hume#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.McEachran
G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Khouri
E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Jayden·Luker
Jayden·Luker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Green
K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.D.Svanthórsson
J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Obikwu
J.Obikwu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Obikwu
J.Obikwu#10
J.Obikwu
J.Obikwu#16
J.Obikwu#41
J.Obikwu
J.Obikwu#3
J.Obikwu
J.Obikwu#32
J.Obikwu
J.Obikwu#24
J.Obikwu
J.Obikwu#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Barrow

Swindon TownSwindon Town2 - 0BarrowBarrow
Match #4161720 · Home #10535 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 2Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161583 · Home #11963 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
BarrowBarrow2 - 2Bradford CityBradford City
Match #4161540 · Home #11963 · Away #10102 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tranmere RoversTranmere Rovers1 - 1BarrowBarrow
Match #4161528 · Home #11319 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Salford CitySalford City3 - 0BarrowBarrow
Match #4161476 · Home #24781 · Away #11963 · Status #8 · H [3, 2, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
BarrowBarrow2 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161397 · Home #11963 · Away #11997 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 0BarrowBarrow
Match #4161389 · Home #11781 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Bradford CityBradford City1 - 1BarrowBarrow
Match #4161278 · Home #10102 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 0BarrowBarrow
Match #4161251 · Home #10103 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BarrowBarrow1 - 3AFC WimbledonAFC Wimbledon
Match #4161205 · Home #11963 · Away #11843 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grimsby Town

Grimsby TownGrimsby Town1 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4161700 · Home #11116 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Bradford CityBradford City3 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161587 · Home #10102 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley3 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161535 · Home #10861 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town3 - 0Port ValePort Vale
Match #4161515 · Home #11116 · Away #11501 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town2 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161468 · Home #11116 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town3 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161436 · Home #10535 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 2Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4161374 · Home #11116 · Away #10178 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
MorecambeMorecambe0 - 3Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161332 · Home #11411 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town5 - 2Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4161296 · Home #11116 · Away #10861 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4161260 · Home #11116 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Barrow
#13#21#30#41#55#60#70
Grimsby Town
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K