F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBenfica vs Auckland City

Benfica vs Auckland City

Xem thông tin Benfica vs Auckland City tại FIFA Club World Cup, bắt đầu lúc 23:00 ngày 20/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA Club World CupFIFA Club World Cup
23:00 ngày 20/06/2025
Benfica

Benfica

6 - 0
Auckland City

Auckland City

Giải đấuFIFA Club World Cup
Ngày thi đấu20/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4249025
Thống kê

Thống kê trận đấu

BenficaChỉ sốAuckland City
119Chỉ số 2419
16Chỉ số 212
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
16Chỉ số 222
2Chỉ số 80
7Chỉ số 21
139Chỉ số 2358
3Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
184303181011251714

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Silva
A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Á.Carreras
Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Barreiro
L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Kökçü
O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Á.D.María
Á.D.María#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Prestianni
G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis
V.Pavlidis#27
V.Pavlidis
V.Pavlidis#71
V.Pavlidis
V.Pavlidis#50
V.Pavlidis
V.Pavlidis#66
V.Pavlidis
V.Pavlidis#84
V.Pavlidis
V.Pavlidis#21
V.Pavlidis
V.Pavlidis#85
V.Pavlidis
V.Pavlidis#83
V.Pavlidis
V.Pavlidis#68
V.Pavlidis
V.Pavlidis#26
V.Pavlidis
V.Pavlidis#64
V.Pavlidis
V.Pavlidis#81
V.Pavlidis
V.Pavlidis#47
V.Pavlidis
V.Pavlidis#86

Auckland City

Sơ đồ 5-4-1
242132551726222277

Đội hình xuất phát

Nathan Garrow
Nathan Garrow#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bell
A.Bell#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Mitchell
A.Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.D.Heijer
M.D.Heijer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Boxall
N.Boxall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Jerson Lagos Giraldo
Jerson Lagos Giraldo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
David Seung Ho Yoo
David Seung Ho Yoo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Zhou
T.Zhou#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Ilich
M.Ilich#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
H.Zeb
H.Zeb#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Bevan
M.Bevan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Bevan
M.Bevan#14
M.Bevan
M.Bevan#1
M.Bevan
M.Bevan#12
M.Bevan
M.Bevan#6
M.Bevan
M.Bevan#10
M.Bevan
M.Bevan#13
M.Bevan
M.Bevan#4
M.Bevan
M.Bevan#8
M.Bevan
M.Bevan#15
M.Bevan
M.Bevan#20
M.Bevan
M.Bevan#9
M.Bevan
M.Bevan#23
M.Bevan
M.Bevan#19
M.Bevan
M.Bevan#11
M.Bevan
M.Bevan#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC PortoFC Porto
00000
2
Palmeiras - SPPalmeiras - SP
00000
3
Al Ahly FCAl Ahly FC
00000
4
Inter Miami CFInter Miami CF
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Atletico MadridAtletico Madrid
00000
2
Paris Saint GermainParis Saint Germain
00000
3
Botafogo - RJBotafogo - RJ
00000
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
00000
2
BenficaBenfica
00000
3
Boca JuniorsBoca Juniors
00000
4
Auckland CityAuckland City
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
00000
2
Flamengo - RJFlamengo - RJ
00000
3
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
00000
4
To Be ConfirmedTo Be Confirmed
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter MilanInter Milan
00000
2
River PlateRiver Plate
00000
3
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
00000
4
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Borussia DortmundBorussia Dortmund
00000
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
00000
3
Ulsan HD FCUlsan HD FC
00000
4
Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JuventusJuventus
00000
2
Manchester CityManchester City
00000
3
Al-Ain FCAl-Ain FC
00000
4
Wydad CasablancaWydad Casablanca
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Real MadridReal Madrid
00000
2
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
00000
3
Al HilalAl Hilal
00000
4
PachucaPachuca
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

Boca JuniorsBoca Juniors2 - 2BenficaBenfica
Match #4248974 · Home #10093 · Away #10146 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4324017 · Home #10146 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 3, 0]
Sporting BragaSporting Braga1 - 1BenficaBenfica
Match #4160791 · Home #10203 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4169108 · Home #10146 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
EstorilEstoril1 - 2BenficaBenfica
Match #4160763 · Home #12206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
BenficaBenfica6 - 0AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4160747 · Home #10146 · Away #76234 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BenficaBenfica4 - 0TirsenseTirsense
Match #4297766 · Home #10146 · Away #32042 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes0 - 3BenficaBenfica
Match #4160729 · Home #10524 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 2FC AroucaFC Arouca
Match #4160703 · Home #10146 · Away #21981 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
TirsenseTirsense0 - 5BenficaBenfica
Match #4297765 · Home #32042 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland City

FC Bayern MunichFC Bayern Munich10 - 0Auckland CityAuckland City
Match #4248973 · Home #10016 · Away #17251 · Status #8 · H [10, 6, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
West Coast RangersWest Coast Rangers2 - 5Auckland CityAuckland City
Match #4334626 · Home #60887 · Away #17251 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 3, 1, 1, 9, 0, 0]
Auckland CityAuckland City1 - 0Auckland UnitedAuckland United
Match #4333385 · Home #17251 · Away #56980 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Auckland CityAuckland City5 - 2Manurewa AFCManurewa AFC
Match #4333224 · Home #17251 · Away #40321 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
East Coast BaysEast Coast Bays2 - 2Auckland CityAuckland City
Match #4331405 · Home #35198 · Away #17251 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Eastern Suburbs AFCEastern Suburbs AFC1 - 0Auckland CityAuckland City
Match #4328554 · Home #35199 · Away #17251 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Auckland CityAuckland City0 - 1Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
Match #4326448 · Home #17251 · Away #87692 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Fencibles UnitedFencibles United1 - 2Auckland CityAuckland City
Match #4323869 · Home #70388 · Away #17251 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Auckland CityAuckland City1 - 0Bay OlympicBay Olympic
Match #4321826 · Home #17251 · Away #35569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Birkenhead UnitedBirkenhead United2 - 1Auckland CityAuckland City
Match #4318093 · Home #35505 · Away #17251 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Benfica
#16#21#30#43#57#60#70
Auckland City
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K