F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBenfica vs Real Madrid

Benfica vs Real Madrid

Xem thông tin Benfica vs Real Madrid tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 18/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 18/02/2026
Benfica

Benfica

0 - 1
Real Madrid

Real Madrid

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu18/02/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4486936
Thống kê

Thống kê trận đấu

BenficaChỉ sốReal Madrid
4Chỉ số 224
3Chỉ số 26
103Chỉ số 23125
4Chỉ số 32
3Chỉ số 217
51Chỉ số 2467
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
11744302618825272114

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dedić
A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Araújo
T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Dahl
S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Barreiro
L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Prestianni
G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Silva
R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Schjelderup
A.Schjelderup#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis
V.Pavlidis#4
V.Pavlidis
V.Pavlidis#10
V.Pavlidis
V.Pavlidis#72
V.Pavlidis
V.Pavlidis#6
V.Pavlidis
V.Pavlidis#9
V.Pavlidis
V.Pavlidis#15
V.Pavlidis
V.Pavlidis#50
V.Pavlidis
V.Pavlidis#7
V.Pavlidis
V.Pavlidis#16
V.Pavlidis
V.Pavlidis#20
V.Pavlidis
V.Pavlidis#5
V.Pavlidis
V.Pavlidis#11

Real Madrid

Sơ đồ 4-4-2
112222418815146107

Đội hình xuất phát

T.Courtois
T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Alexander-Arnold
T.Alexander-Arnold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Rüdiger
A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Huijsen
D.Huijsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Carreras
Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Valverde
F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
A.Güler
A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Tchouameni
A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Camavinga
E.Camavinga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Mbappé
K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Vinícius
Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Vinícius
Vinícius#45
Vinícius
Vinícius#4
Vinícius
Vinícius#23
Vinícius
Vinícius#30
Vinícius
Vinícius#36
Vinícius
Vinícius#13
Vinícius
Vinícius#21
Vinícius
Vinícius#2
Vinícius
Vinícius#20
Vinícius
Vinícius#19
Vinícius
Vinícius#28
Vinícius
Vinícius#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Real Madrid

Real MadridReal Madrid4 - 1Real SociedadReal Sociedad
Match #4358912 · Home #10217 · Away #10222 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Valencia CFValencia CF0 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4358899 · Home #10325 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Real MadridReal Madrid2 - 1Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358888 · Home #10217 · Away #11845 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 2, 6, 4, 0, 0]
BenficaBenfica4 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4415329 · Home #10146 · Away #10217 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 2, 3, 5, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF0 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4358873 · Home #10493 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Real MadridReal Madrid6 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4415420 · Home #10217 · Away #10492 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Real MadridReal Madrid2 - 0LevanteLevante
Match #4358859 · Home #10217 · Away #10458 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD3 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4474259 · Home #10031 · Away #10217 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4474414 · Home #10015 · Away #10217 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid1 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4438276 · Home #10251 · Away #10217 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Benfica
#10#20#31#44#53#60#70
Real Madrid
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K