F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBFC Daugavpils vs Vllaznia Shkoder

BFC Daugavpils vs Vllaznia Shkoder

Xem thông tin BFC Daugavpils vs Vllaznia Shkoder tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 17/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
22:00 ngày 17/07/2025
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

2 - 4
Vllaznia Shkoder

Vllaznia Shkoder

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu17/07/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4345237
Thống kê

Thống kê trận đấu

BFC DaugavpilsChỉ sốVllaznia Shkoder
4Chỉ số 25
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
4Chỉ số 223
56Chỉ số 2466
89Chỉ số 23127
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

BFC Daugavpils

Sơ đồ 4-3-3
1542037972421333027

Đội hình xuất phát

J.Beks
J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.kudelkins
a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Williams
W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ceti Junior Taty Tchibinda
Ceti Junior Taty Tchibinda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Mihaļcovs
G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Miņins
J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Ivanovs
E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Toumani Diakité
Toumani Diakité#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
d.cucurs
d.cucurs#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Boubou Diallo
Boubou Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
v.lizunovs
v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

v.lizunovs
v.lizunovs#10
v.lizunovs
v.lizunovs#8
v.lizunovs#58
v.lizunovs#25
v.lizunovs#9
v.lizunovs#18
v.lizunovs#29
v.lizunovs#22
v.lizunovs#99
v.lizunovs#23
v.lizunovs#66
v.lizunovs#6

Vllaznia Shkoder

Sơ đồ 4-3-3
125516291462599922

Đội hình xuất phát

K.Qarri
K.Qarri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Gurishta
E.Gurishta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Kouros
A.Kouros#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Bajrami
M.Bajrami#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
AndreyYago
AndreyYago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Kruja
A.Kruja#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Krymi
A.Krymi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Qato
K.Qato#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Mensah
A.Mensah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Balaj
B.Balaj#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
K.Dodaj
K.Dodaj#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Dodaj#19
K.Dodaj#40
K.Dodaj
K.Dodaj#8
K.Dodaj
K.Dodaj#3
K.Dodaj
K.Dodaj#20
K.Dodaj#27
K.Dodaj#12
K.Dodaj
K.Dodaj#23
K.Dodaj#33
K.Dodaj
K.Dodaj#77
K.Dodaj
K.Dodaj#92
K.Dodaj#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của BFC Daugavpils

Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon2 - 4BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4349071 · Home #57055 · Away #25763 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4345275 · Home #10877 · Away #25763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290366 · Home #33141 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 7Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290357 · Home #25763 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 2GrobinaGrobina
Match #4290353 · Home #25763 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 4, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 2Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290347 · Home #25763 · Away #30028 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga2 - 2BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290342 · Home #27611 · Away #25763 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290337 · Home #10230 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 2, 0, 0]
Super NovaSuper Nova4 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290336 · Home #26539 · Away #25763 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 0JelgavaJelgava
Match #4290329 · Home #25763 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vllaznia Shkoder

Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4345275 · Home #10877 · Away #25763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2 - 0Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4357840 · Home #18900 · Away #10877 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana4 - 0Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4358177 · Home #11314 · Away #10877 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4346830 · Home #10877 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC KoperFC Koper5 - 3Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4345861 · Home #10353 · Away #10877 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 4EgnatiaEgnatia
Match #4328529 · Home #10877 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder2 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4327138 · Home #10877 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 8, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 1KF LaciKF Laci
Match #4190031 · Home #10877 · Away #14711 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City4 - 3Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4300915 · Home #10923 · Away #10877 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani1 - 1Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4190022 · Home #15824 · Away #10877 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

BFC Daugavpils
#12#22#30#42#54#60#70
Vllaznia Shkoder
#14#22#30#46#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K