F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBijelo Brdo vs Rudes

Bijelo Brdo vs Rudes

Xem thông tin Bijelo Brdo vs Rudes tại Croatian First Football League, bắt đầu lúc 18:50 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Croatian First Football LeagueCroatian First Football League
18:50 ngày 13/04/2025
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

2 - 0
Rudes

Rudes

Giải đấuCroatian First Football League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam18:50
Mã trận đấu4306545
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bijelo BrdoChỉ sốRudes
4Chỉ số 33
71Chỉ số 2467
3Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 227
120Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Bijelo Brdo

Sơ đồ 4-3-3
224110212071427829

Đội hình xuất phát

luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bolanca
A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrs#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Simčić
D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stranput
D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Benić
A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vujanic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tomašević
J.Tomašević#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Tomašević#18
J.Tomašević
J.Tomašević#30
J.Tomašević#12
J.Tomašević#9
J.Tomašević#3
J.Tomašević
J.Tomašević#4
J.Tomašević#6
J.Tomašević
J.Tomašević#23

Rudes

Sơ đồ 3-4-2-1
41330882272091526

Đội hình xuất phát

T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vukmanovic
V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Tomečak
I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.susak
a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalto da pedro#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pasariček
L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan·Mihaljevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Matić
T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kralj
k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Batarelo
I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

i.zutic#8
i.zutic
i.zutic#17
i.zutic
i.zutic#22
i.zutic#10
i.zutic
i.zutic#23
i.zutic
i.zutic#24
i.zutic
i.zutic#12
i.zutic
i.zutic#6
i.zutic
i.zutic#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 1991
32209369
2
NK OpatijaNK Opatija
311811265
3
HNK Orijent 1919HNK Orijent 1919
311214550
4
NK SesveteNK Sesvete
321371246
5
NK DubravaNK Dubrava
311431445
6
HNK CibaliaHNK Cibalia
311281144
7
Bijelo BrdoBijelo Brdo
311271243
8
RudesRudes
311081338
9
NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci
319101237
10
NK JarunNK Jarun
31991336
11
NK DugopoljeNK Dugopolje
326121430
12
NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac
3216259
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bijelo Brdo

HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 19912 - 0Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4306537 · Home #18010 · Away #13369 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Bijelo BrdoBijelo Brdo0 - 1NK OpatijaNK Opatija
Match #4306530 · Home #13369 · Away #13277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
NK SesveteNK Sesvete0 - 1Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4306515 · Home #18065 · Away #13369 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac0 - 1Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4159745 · Home #50029 · Away #13369 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Bijelo BrdoBijelo Brdo1 - 2NK SesveteNK Sesvete
Match #4159726 · Home #13369 · Away #18065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
HNK Orijent 1919HNK Orijent 19193 - 2Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4159716 · Home #13272 · Away #13369 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Bijelo BrdoBijelo Brdo1 - 1HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 1991
Match #4159702 · Home #13369 · Away #18010 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NK JarunNK Jarun0 - 1Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4159690 · Home #48197 · Away #13369 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
BjelovarBjelovar0 - 2Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4283595 · Home #13477 · Away #13369 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HNK CibaliaHNK Cibalia0 - 1Bijelo BrdoBijelo Brdo
Match #4282149 · Home #10735 · Away #13369 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rudes

NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci0 - 4RudesRudes
Match #4306539 · Home #34759 · Away #31012 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
RudesRudes0 - 1HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 1991
Match #4306529 · Home #31012 · Away #18010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
NK OpatijaNK Opatija1 - 1RudesRudes
Match #4306520 · Home #13277 · Away #31012 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
NK DugopoljeNK Dugopolje2 - 3RudesRudes
Match #4159741 · Home #10660 · Away #31012 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
RudesRudes1 - 0NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac
Match #4159733 · Home #31012 · Away #50029 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
NK SesveteNK Sesvete1 - 0RudesRudes
Match #4159712 · Home #18065 · Away #31012 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
RudesRudes2 - 0HNK Orijent 1919HNK Orijent 1919
Match #4159710 · Home #31012 · Away #13272 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 19911 - 1RudesRudes
Match #4159694 · Home #18010 · Away #31012 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
RudesRudes0 - 1NK Hrvatski DragovoljacNK Hrvatski Dragovoljac
Match #4284732 · Home #31012 · Away #13373 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Sturm Graz IISK Sturm Graz II1 - 1RudesRudes
Match #4284059 · Home #15571 · Away #31012 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bijelo Brdo
#12#21#30#44#55#60#70
Rudes
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K