F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBobigny A.C. vs Beauvais

Bobigny A.C. vs Beauvais

Xem thông tin Bobigny A.C. vs Beauvais tại French Championnat National 1, bắt đầu lúc 00:00 ngày 02/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Championnat National 1French Championnat National 1
00:00 ngày 02/02/2025
Bobigny A.C.

Bobigny A.C.

0 - 1
Beauvais

Beauvais

Giải đấuFrench Championnat National 1
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4175068
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bobigny A.C.Chỉ sốBeauvais
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 223
1Chỉ số 40
1Chỉ số 212
57Chỉ số 2436
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2365
Lineup

Đội hình trận đấu

Bobigny A.C.

31026232159171154

Đội hình xuất phát

R.Latouchent
R.Latouchent#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Beziouen
F.Beziouen#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.nemouthe
t.nemouthe#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diabira#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dibassy#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kaddouri
R.Kaddouri#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Keita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rotsen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sissoko
O.Sissoko#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cerene Cheikne Traoré#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wassa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Wassa
S.Wassa#11
S.Wassa#20
S.Wassa#32
S.Wassa#35
S.Wassa#16

Beauvais

9166172311211926814

Đội hình xuất phát

I.Diallo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kouamé#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serge Yao N'Guessan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Amimer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bachelet#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Badji#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sohaib Belarbi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine Boucharoud#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Chahid#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Corenthin
K.Corenthin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssouf·Kanoute#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Youssouf·Kanoute#1
Youssouf·Kanoute#20
Youssouf·Kanoute#22
Youssouf·Kanoute#34
Youssouf·Kanoute#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Stade BriochinStade Briochin
30185759
2
Les HerbiersLes Herbiers
30167755
3
Saint MaloSaint Malo
301411553
4
La Roche-sur-YonLa Roche-sur-Yon
30139848
5
BordeauxBordeaux
301461048
6
BloisBlois
30138947
7
LA Saint-Colomban LocmineLA Saint-Colomban Locmine
301371046
8
AvranchesAvranches
301181141
9
BourgesBourges
301011941
10
Dinan Lehon FCDinan Lehon FC
301081238
11
Voltigeurs ChateaubriantVoltigeurs Chateaubriant
309101137
12
St Pryve St HilaireSt Pryve St Hilaire
30991236
13
Stade PoitevinStade Poitevin
30891333
14
GranvilleGranville
30881432
15
Saumur OLSaumur OL
30771628
16
JA Le Poire Sur VieJA Le Poire Sur Vie
30352214
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
30178559
2
Cannes ASCannes AS
301510555
3
ToulonToulon
30139848
4
GRACESGRACES
301112745
5
HyeresHyeres
301013743
6
AngoulemeAngouleme
301013743
7
Saint-PriestSaint-Priest
301191042
8
Chasselay M.D. AzerguesChasselay M.D. Azergues
301171240
9
IstresIstres
301151438
10
AndrezieuxAndrezieux
309101137
11
GFA Rumilly VallieresGFA Rumilly Vallieres
30813937
12
Frejus St-RaphaelFrejus St-Raphael
308121036
13
Marignane GignacMarignane Gignac
30981335
14
FC BergeracFC Bergerac
30971434
15
Jura Sud FootJura Sud Foot
305141129
16
Genets AngletGenets Anglet
30481820
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
30178559
2
Bobigny A.C.Bobigny A.C.
30165953
3
FC Chambly OiseFC Chambly Oise
301312551
4
AS Furiani AglianiAS Furiani Agliani
301113646
5
BalagneBalagne
301111844
6
Thionville FCThionville FC
301281044
7
CreteilCreteil
301191042
8
BeauvaisBeauvais
301181141
9
FeigniesFeignies
301171240
10
BiesheimBiesheim
3010101040
11
EpinalEpinal
309101137
12
HaguenauHaguenau
301071337
13
ChantillyChantilly
308121036
14
ES WasquehalES Wasquehal
30941731
15
AubervilliersAubervilliers
304121424
16
AS Villers HoulgateAS Villers Houlgate
30581723
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bobigny A.C.

Bobigny A.C.Bobigny A.C.3 - 2HaguenauHaguenau
Match #4175092 · Home #17523 · Away #12944 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
BiesheimBiesheim4 - 0Bobigny A.C.Bobigny A.C.
Match #4175082 · Home #27695 · Away #17523 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 2Bobigny A.C.Bobigny A.C.
Match #4175078 · Home #30735 · Away #17523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CreteilCreteil1 - 3Bobigny A.C.Bobigny A.C.
Match #4175045 · Home #10865 · Away #17523 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Bobigny A.C.Bobigny A.C.0 - 1Angers SCOAngers SCO
Match #4252382 · Home #17523 · Away #10367 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
BalagneBalagne1 - 2Bobigny A.C.Bobigny A.C.
Match #4175057 · Home #74474 · Away #17523 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Bobigny A.C.Bobigny A.C.1 - 0Thionville FCThionville FC
Match #4175052 · Home #17523 · Away #16377 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Bobigny A.C.Bobigny A.C.2 - 2Red Star FC 93Red Star FC 93
Match #4244821 · Home #17523 · Away #25580 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 4] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 2]
LabourseLabourse0 - 4Bobigny A.C.Bobigny A.C.
Match #4240702 · Home #86601 · Away #17523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Bobigny A.C.Bobigny A.C.3 - 0AS Villers HoulgateAS Villers Houlgate
Match #4175036 · Home #17523 · Away #49200 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beauvais

BeauvaisBeauvais2 - 0AS Furiani AglianiAS Furiani Agliani
Match #4175090 · Home #11891 · Away #19420 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
AubervilliersAubervilliers0 - 1BeauvaisBeauvais
Match #4175081 · Home #27668 · Away #11891 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
BeauvaisBeauvais2 - 0HaguenauHaguenau
Match #4175074 · Home #11891 · Away #12944 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BiesheimBiesheim2 - 0BeauvaisBeauvais
Match #4175042 · Home #27695 · Away #11891 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BeauvaisBeauvais2 - 1FeigniesFeignies
Match #4175058 · Home #11891 · Away #16376 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.1 - 0BeauvaisBeauvais
Match #4175054 · Home #30735 · Away #11891 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BoulogneBoulogne4 - 2BeauvaisBeauvais
Match #4245163 · Home #11896 · Away #11891 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BeauvaisBeauvais1 - 0ChantillyChantilly
Match #4240380 · Home #11891 · Away #16032 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
BeauvaisBeauvais1 - 1BalagneBalagne
Match #4175034 · Home #11891 · Away #74474 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Thionville FCThionville FC1 - 0BeauvaisBeauvais
Match #4175030 · Home #16377 · Away #11891 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bobigny A.C.
#10#20#31#41#55#60#70
Beauvais
#11#21#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K