F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBohemians vs Cork City

Bohemians vs Cork City

Xem thông tin Bohemians vs Cork City tại Ireland Premier Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland Premier DivisionIreland Premier Division
01:45 ngày 19/04/2025
Bohemians

Bohemians

1 - 0
Cork City

Cork City

Giải đấuIreland Premier Division
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264603
Thống kê

Thống kê trận đấu

BohemiansChỉ sốCork City
14Chỉ số 210
55Chỉ số 2445
5Chỉ số 216
1Chỉ số 33
66Chỉ số 2534
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Bohemians

Sơ đồ 4-3-1-2
3022292067231710926

Đội hình xuất phát

K.Chorazka
K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mountney
J.Mountney#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Grehan
S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Kavanagh
L.Kavanagh#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Flores
J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Parsons
C.Parsons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Archie Meekison
Archie Meekison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.McDonnell
A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Devoy
D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
C.Whelan
C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Tierney
R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Tierney
R.Tierney#8
R.Tierney
R.Tierney#19
R.Tierney
R.Tierney#16
R.Tierney
R.Tierney#15
R.Tierney
R.Tierney#5
R.Tierney
R.Tierney#14
R.Tierney
R.Tierney#4
R.Tierney
R.Tierney#2
R.Tierney
R.Tierney#1

Cork City

Sơ đồ 5-4-1
117185233816111014

Đội hình xuất phát

T.Troost
T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Crowley
D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Mbeng#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
C.Lyons
C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
F.Anderson
F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
b.couto#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
E.McLaughlin
E.McLaughlin#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Murray
S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Cathal sullivan o
Cathal sullivan o#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Nolan
A.Nolan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#27
Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#6
Kitt·Nelson#34
Kitt·Nelson#13
Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#4
Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#2
Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#25
Kitt·Nelson#19
Kitt·Nelson
Kitt·Nelson#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shamrock RoversShamrock Rovers
33189663
2
Derry CityDerry City
34169957
3
ShelbourneShelbourne
341413755
4
St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic
3513121051
5
BohemiansBohemians
341561351
6
Drogheda UnitedDrogheda United
341214850
7
Waterford UnitedWaterford United
351151938
8
Galway United FCGalway United FC
339101437
9
Sligo RoversSligo Rovers
341071737
10
Cork CityCork City
344111923
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bohemians

ShelbourneShelbourne1 - 0BohemiansBohemians
Match #4264600 · Home #10111 · Away #10067 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BohemiansBohemians4 - 2Sligo RoversSligo Rovers
Match #4264593 · Home #10067 · Away #10162 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
BohemiansBohemians0 - 2Galway United FCGalway United FC
Match #4264588 · Home #10067 · Away #10163 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic3 - 0BohemiansBohemians
Match #4264586 · Home #10462 · Away #10067 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Waterford UnitedWaterford United0 - 3BohemiansBohemians
Match #4264581 · Home #10095 · Away #10067 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
BohemiansBohemians0 - 1Drogheda UnitedDrogheda United
Match #4264573 · Home #10067 · Away #10161 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Cork CityCork City2 - 1BohemiansBohemians
Match #4264568 · Home #10483 · Away #10067 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 9, 0, 0]
Derry CityDerry City1 - 0BohemiansBohemians
Match #4264563 · Home #10459 · Away #10067 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
BohemiansBohemians1 - 0Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4264562 · Home #10067 · Away #10333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 5BohemiansBohemians
Match #4283973 · Home #11924 · Away #10067 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cork City

Shamrock RoversShamrock Rovers4 - 1Cork CityCork City
Match #4264567 · Home #10333 · Away #10483 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cork CityCork City0 - 2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic
Match #4264598 · Home #10483 · Away #10462 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Derry CityDerry City2 - 1Cork CityCork City
Match #4264594 · Home #10459 · Away #10483 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Cork CityCork City1 - 1Drogheda UnitedDrogheda United
Match #4264589 · Home #10483 · Away #10161 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
ShelbourneShelbourne1 - 1Cork CityCork City
Match #4264585 · Home #10111 · Away #10483 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Cork CityCork City1 - 1Sligo RoversSligo Rovers
Match #4264578 · Home #10483 · Away #10162 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Waterford UnitedWaterford United2 - 1Cork CityCork City
Match #4264577 · Home #10095 · Away #10483 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Cork CityCork City2 - 1BohemiansBohemians
Match #4264568 · Home #10483 · Away #10067 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 9, 0, 0]
Cork CityCork City2 - 2Galway United FCGalway United FC
Match #4264558 · Home #10483 · Away #10163 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Cork CityCork City
Match #4283300 · Home #11188 · Away #10483 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bohemians
#11#20#30#41#514#60#70
Cork City
#10#20#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K