F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBologna vs Levadiakos

Bologna vs Levadiakos

Xem thông tin Bologna vs Levadiakos tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 16:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
16:00 ngày 02/08/2025
Bologna

Bologna

3 - 2
Levadiakos

Levadiakos

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4393623
Lineup

Đội hình trận đấu

Bologna

Sơ đồ 4-2-3-1
121526228197372818

Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski
Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Holm
E.Holm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Casale
N.Casale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Lucumi
J.Lucumi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Lykogiannis
C.Lykogiannis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Freuler
R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Ferguson
L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Orsolini
Orsolini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Karlsson
J.Karlsson#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Cambiaghi
N.Cambiaghi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Immobile
C.Immobile#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Immobile
C.Immobile#34
C.Immobile
C.Immobile#25
C.Immobile
C.Immobile#5
C.Immobile#29
C.Immobile
C.Immobile#18
C.Immobile
C.Immobile#21
C.Immobile#16
C.Immobile
C.Immobile#9
C.Immobile#33

Levadiakos

Sơ đồ 4-2-3-1
16244323361118319

Đội hình xuất phát

A.Garavelis
A.Garavelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Tsapras
T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Liagas
P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.A.Hanna
J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Vichos
M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Çokaj
E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Tshibola
A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Balzi
G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Costi
I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Simelidis
P.Simelidis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Ožbolt
A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt
A.Ožbolt#88
A.Ožbolt#19
A.Ožbolt
A.Ožbolt#94
A.Ožbolt
A.Ožbolt#97
A.Ožbolt
A.Ožbolt#2
A.Ožbolt
A.Ožbolt#99
A.Ožbolt
A.Ožbolt#14
A.Ožbolt
A.Ožbolt#33
A.Ožbolt
A.Ožbolt#36
A.Ožbolt#98
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bologna

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Levadiakos

Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio0 - 0LevadiakosLevadiakos
Match #4387127 · Home #10751 · Away #11057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos3 - 2Volos NPSVolos NPS
Match #4329603 · Home #11057 · Away #43604 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
PanserraikosPanserraikos0 - 1LevadiakosLevadiakos
Match #4329600 · Home #17249 · Away #11057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos1 - 2Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
Match #4328865 · Home #11057 · Away #10751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos4 - 1KallitheaKallithea
Match #4328030 · Home #11057 · Away #10827 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
LamiaLamia2 - 3LevadiakosLevadiakos
Match #4310163 · Home #16620 · Away #11057 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos0 - 0LamiaLamia
Match #4310158 · Home #11057 · Away #16620 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KallitheaKallithea0 - 3LevadiakosLevadiakos
Match #4310157 · Home #10827 · Away #11057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Volos NPSVolos NPS1 - 0LevadiakosLevadiakos
Match #4310154 · Home #43604 · Away #11057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos3 - 0PanserraikosPanserraikos
Match #4304636 · Home #11057 · Away #17249 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 8, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bologna
#13#20#30#40#50#60#70
Levadiakos
#12#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K