F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBorussia Dortmund vs Athletic Club

Borussia Dortmund vs Athletic Club

Xem thông tin Borussia Dortmund vs Athletic Club tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 02/10/2025
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

4 - 1
Athletic Club

Athletic Club

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415342
Thống kê

Thống kê trận đấu

Borussia DortmundChỉ sốAthletic Club
4Chỉ số 20
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
34Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
107Chỉ số 23120
Lineup

Đội hình trận đấu

Borussia Dortmund

Sơ đồ 3-4-2-1
12535262072427179

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
N.Süle
N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Anton
W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Bensebaini
R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Sabitzer
M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bellingham
J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Svensson
D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Adeyemi
K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
C.Chukwuemeka
C.Chukwuemeka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guirassy
S.Guirassy#13
S.Guirassy
S.Guirassy#2
S.Guirassy
S.Guirassy#21
S.Guirassy
S.Guirassy#4
S.Guirassy
S.Guirassy#8
S.Guirassy
S.Guirassy#33
S.Guirassy
S.Guirassy#10
S.Guirassy
S.Guirassy#14

Athletic Club

Sơ đồ 4-2-3-1
12341530189202321

Đội hình xuất phát

U.Simon
U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Gorosabel
A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Vivian
D.Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.P.Casamichana
A.P.Casamichana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Í.Lekue
Í.Lekue#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Rego
A.Rego#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Jauregizar
M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iñaki
Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
U.Gómez
U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Navarro
R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Sannadi
M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Sannadi
M.Sannadi#12
M.Sannadi
M.Sannadi#17
M.Sannadi
M.Sannadi#19
M.Sannadi
M.Sannadi#11
M.Sannadi
M.Sannadi#35
M.Sannadi
M.Sannadi#14
M.Sannadi
M.Sannadi#27
M.Sannadi
M.Sannadi#33
M.Sannadi
M.Sannadi#16
M.Sannadi
M.Sannadi#8
M.Sannadi
M.Sannadi#26
M.Sannadi
M.Sannadi#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 050 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347397 · Home #10057 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 0VfL WolfsburgVfL Wolfsburg
Match #4347385 · Home #10030 · Away #10046 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JuventusJuventus4 - 4Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4415363 · Home #10467 · Away #10030 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18460 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347378 · Home #24418 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4347366 · Home #10030 · Away #10857 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC St. PauliFC St. Pauli3 - 3Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347363 · Home #10912 · Away #10030 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Rot-Weiss EssenRot-Weiss Essen0 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4345787 · Home #12311 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 2JuventusJuventus
Match #4342813 · Home #10030 · Away #10467 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4392840 · Home #10030 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Siegen SportfreundeSiegen Sportfreunde1 - 8Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4342814 · Home #10730 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [8, 6, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

Villarreal CFVillarreal CF1 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358345 · Home #10493 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 1Girona FCGirona FC
Match #4358313 · Home #10027 · Away #10808 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Valencia CFValencia CF2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358305 · Home #10325 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 2ArsenalArsenal
Match #4415302 · Home #10027 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 1Deportivo AlavésDeportivo Alavés
Match #4358289 · Home #10027 · Away #10646 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CA OsasunaCA Osasuna1 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4421036 · Home #10749 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Real BetisReal Betis1 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4358271 · Home #10029 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358252 · Home #10027 · Away #11845 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 2Sevilla FCSevilla FC
Match #4358239 · Home #10027 · Away #10425 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ArsenalArsenal3 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4368605 · Home #10215 · Away #10027 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Borussia Dortmund
#14#21#30#41#54#60#70
Athletic Club
#11#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K