F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBoston United vs Woking

Boston United vs Woking

Xem thông tin Boston United vs Woking tại English National League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English National LeagueEnglish National League
22:00 ngày 08/03/2025
Boston United

Boston United

2 - 2
Woking

Woking

Giải đấuEnglish National League
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4165238
Thống kê

Thống kê trận đấu

Boston UnitedChỉ sốWoking
0Chỉ số 40
9Chỉ số 20
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
13Chỉ số 223
42Chỉ số 2416
81Chỉ số 2357
59Chỉ số 2541
Lineup

Đội hình trận đấu

Boston United

9141121917232218243

Đội hình xuất phát

J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.teale
c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rowe
J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Richards
J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frankie·Maguire
Frankie·Maguire#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Green
C.Green#2
C.Green#39
C.Green#30
C.Green
C.Green#10
C.Green#7
C.Green
C.Green#16
C.Green
C.Green#8

Woking

122322671582711164

Đội hình xuất phát

i.effiong
i.effiong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Anderson
J.Anderson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Jaaskelainen
W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Andrews
J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Beautyman
H.Beautyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chicksen
A.Chicksen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gorman
D.Gorman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.evanskelly
d.evanskelly#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lewis
D.Lewis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.akinola
o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinwike okoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

chinwike okoli
chinwike okoli#28
chinwike okoli
chinwike okoli#30
chinwike okoli#2
chinwike okoli
chinwike okoli#3
chinwike okoli
chinwike okoli#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarnetBarnet
463196102
2
York CityYork City
46299896
3
Forest Green RoversForest Green Rovers
462217783
4
RochdaleRochdale
4621111474
5
Oldham AthleticOldham Athletic
4619161173
6
Halifax TownHalifax Town
4619131470
7
Southend UnitedSouthend United
4617171268
8
GatesheadGateshead
4619101767
9
AltrinchamAltrincham
4617131664
10
TamworthTamworth
4617131664
11
Hartlepool UnitedHartlepool United
4614181460
12
Sutton UnitedSutton United
4615151660
13
EastleighEastleigh
4614171559
14
Solihull MoorsSolihull Moors
4616102058
15
WokingWoking
4613191458
16
Aldershot TownAldershot Town
4614151757
17
Braintree TownBraintree Town
4615112056
18
Yeovil TownYeovil Town
4615112056
19
Boston UnitedBoston United
4615102155
20
Wealdstone FCWealdstone FC
4613141953
21
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
4612161852
22
Maidenhead UnitedMaidenhead United
4614102252
23
AFC FyldeAFC Fylde
461172840
24
Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
463133022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Boston United

Boston UnitedBoston United0 - 0Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4165203 · Home #11113 · Away #10497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge1 - 3Boston UnitedBoston United
Match #4165163 · Home #10859 · Away #11113 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Boston UnitedBoston United1 - 2EastleighEastleigh
Match #4165134 · Home #11113 · Away #16128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
AFC FyldeAFC Fylde1 - 2Boston UnitedBoston United
Match #4165106 · Home #25123 · Away #11113 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Halifax TownHalifax Town1 - 0Boston UnitedBoston United
Match #4165092 · Home #10733 · Away #11113 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Boston UnitedBoston United0 - 0BarnetBarnet
Match #4165062 · Home #11113 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Spennymoor TownSpennymoor Town2 - 2Boston UnitedBoston United
Match #4260240 · Home #19298 · Away #11113 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 3] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 1]
Boston UnitedBoston United3 - 1York CityYork City
Match #4165019 · Home #11113 · Away #11119 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Boston UnitedBoston United1 - 1Middlesbrough U21Middlesbrough U21
Match #4231705 · Home #11113 · Away #32492 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 4]
TamworthTamworth3 - 0Boston UnitedBoston United
Match #4165001 · Home #12019 · Away #11113 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Woking

Southend UnitedSouthend United2 - 2WokingWoking
Match #4165220 · Home #11530 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Oxford CityOxford City2 - 2WokingWoking
Match #4284089 · Home #14755 · Away #16655 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 1] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 2]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 1WokingWoking
Match #4165138 · Home #10734 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
WokingWoking1 - 0Solihull MoorsSolihull Moors
Match #4165126 · Home #16655 · Away #25328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
WokingWoking1 - 1TamworthTamworth
Match #4165102 · Home #16655 · Away #12019 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge1 - 2WokingWoking
Match #4164971 · Home #10859 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
York CityYork City3 - 0WokingWoking
Match #4165080 · Home #11119 · Away #16655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gainsborough TrinityGainsborough Trinity0 - 3WokingWoking
Match #4279679 · Home #22400 · Away #16655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Hartlepool UnitedHartlepool United1 - 1WokingWoking
Match #4165027 · Home #10537 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
WokingWoking1 - 1Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
Match #4165005 · Home #16655 · Away #10732 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Boston United
#12#20#30#42#59#60#70
Woking
#12#21#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K