F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBotafogo - RJ vs Estudiantes La Plata

Botafogo - RJ vs Estudiantes La Plata

Xem thông tin Botafogo - RJ vs Estudiantes La Plata tại CONMEBOL Copa Libertadores, bắt đầu lúc 07:30 ngày 15/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL Copa LibertadoresCONMEBOL Copa Libertadores
07:30 ngày 15/05/2025
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

3 - 2
Estudiantes La Plata

Estudiantes La Plata

Giải đấuCONMEBOL Copa Libertadores
Ngày thi đấu15/05/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4307007
Thống kê

Thống kê trận đấu

Botafogo - RJChỉ sốEstudiantes La Plata
14Chỉ số 223
59Chỉ số 2418
125Chỉ số 2369
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
9Chỉ số 21
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
6Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Botafogo - RJ

Sơ đồ 4-4-2
1223257137172666999

Đội hình xuất phát

J.Victor
J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vitinho
Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Paula
J.Paula#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Ricardo
D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Telles
A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Artur
Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Freitas
M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Gregore
Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Cuiabano
Cuiabano#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Jesus
I.Jesus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R·Cruz
R·Cruz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R·Cruz
R·Cruz#5
R·Cruz
R·Cruz#6
R·Cruz
R·Cruz#23
R·Cruz
R·Cruz#16
R·Cruz
R·Cruz#4
R·Cruz
R·Cruz#47
R·Cruz
R·Cruz#21
R·Cruz
R·Cruz#25
R·Cruz
R·Cruz#77
R·Cruz
R·Cruz#24
R·Cruz
R·Cruz#28
R·Cruz
R·Cruz#33

Estudiantes La Plata

Sơ đồ 5-4-1
12201462151058727

Đội hình xuất phát

M.Mansilla
M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Meza
E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Boselli
S.Boselli#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Núñez
S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Rodríguez
F.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Arzamendia
S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Palacios
T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Ascacibar
S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Neves
G.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Sosa
J.Sosa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Alario
L.Alario#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Alario
L.Alario#13
L.Alario
L.Alario#17
L.Alario#29
L.Alario
L.Alario#21
L.Alario
L.Alario#16
L.Alario
L.Alario#24
L.Alario
L.Alario#1
L.Alario
L.Alario#23
L.Alario
L.Alario#19
L.Alario
L.Alario#18
L.Alario
L.Alario#11
L.Alario
L.Alario#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Universidad de ChileUniversidad de Chile
531110
2
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
53029
3
Botafogo - RJBotafogo - RJ
53029
4
CaraboboCarabobo
50141

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
River PlateRiver Plate
532011
2
Universitario De DeportesUniversitario De Deportes
52127
3
Independiente del ValleIndependiente del Valle
51225
4
Barcelona SC(ECU)Barcelona SC(ECU)
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA Central Cordoba SDECA Central Cordoba SDE
532011
2
Flamengo - RJFlamengo - RJ
52218
3
Liga Dep Universitaria QuitoLiga Dep Universitaria Quito
52218
4
Deportivo TachiraDeportivo Tachira
50050

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
São Paulo - SPSão Paulo - SP
532011
2
Club Libertad AsunciónClub Libertad Asunción
52218
3
Talleres CordobaTalleres Cordoba
51134
4
Alianza LimaAlianza Lima
51134

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing Club de AvellanedaRacing Club de Avellaneda
531110
2
FortalezaFortaleza
52218
3
Atletico BucaramangaAtletico Bucaramanga
51316
4
Colo ColoColo Colo
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Atletico Nacional MedellinAtletico Nacional Medellin
53029
2
Internacional - RSInternacional - RS
52218
3
Bahia - BABahia - BA
52127
4
Nacional MontevideoNacional Montevideo
51134

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Palmeiras - SPPalmeiras - SP
550015
2
Cerro PortenoCerro Porteno
52127
3
Sporting CristalSporting Cristal
51134
4
BolivarBolivar
51043

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Velez SarsfieldVelez Sarsfield
531110
2
CA PenarolCA Penarol
531110
3
San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo
52036
4
Olimpia AsuncionOlimpia Asuncion
50232
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Botafogo - RJ

Botafogo - RJBotafogo - RJ4 - 0Internacional - RSInternacional - RS
Match #4293980 · Home #10147 · Away #10818 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CaraboboCarabobo1 - 2Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4307005 · Home #16044 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Bahia - BABahia - BA1 - 0Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4293969 · Home #12154 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Botafogo - RJBotafogo - RJ4 - 0Capital CFCapital CF
Match #4319013 · Home #10147 · Away #49847 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Botafogo - RJBotafogo - RJ2 - 0Fluminense - RJFluminense - RJ
Match #4293959 · Home #10147 · Away #10149 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata1 - 0Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4307004 · Home #10377 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Atlético Mineiro - MGAtlético Mineiro - MG1 - 0Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4293949 · Home #10757 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Botafogo - RJBotafogo - RJ2 - 2São Paulo - SPSão Paulo - SP
Match #4293939 · Home #10147 · Away #10813 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Red Bull BragantinoRed Bull Bragantino1 - 0Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4293931 · Home #15756 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Botafogo - RJBotafogo - RJ2 - 0CaraboboCarabobo
Match #4307001 · Home #10147 · Away #16044 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata

CA Rosario CentralCA Rosario Central2 - 0Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
Match #4328533 · Home #10598 · Away #10377 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Universidad de ChileUniversidad de Chile0 - 3Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
Match #4307006 · Home #12023 · Away #10377 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 3, 0, 0]
Argentinos JuniorsArgentinos Juniors4 - 0Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
Match #4255854 · Home #10164 · Away #10377 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata0 - 0Club Atletico TigreClub Atletico Tigre
Match #4255871 · Home #10377 · Away #10169 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata1 - 0Botafogo - RJBotafogo - RJ
Match #4307004 · Home #10377 · Away #10147 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Boca JuniorsBoca Juniors2 - 0Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
Match #4255817 · Home #10093 · Away #10377 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Gimnasia La PlataGimnasia La Plata1 - 1Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
Match #4255765 · Home #10165 · Away #10377 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata1 - 2Universidad de ChileUniversidad de Chile
Match #4307002 · Home #10377 · Away #12023 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata0 - 1BelgranoBelgrano
Match #4255814 · Home #10377 · Away #10167 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
CaraboboCarabobo0 - 2Estudiantes La PlataEstudiantes La Plata
Match #4306999 · Home #16044 · Away #10377 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Botafogo - RJ
#13#21#30#41#59#60#70
Estudiantes La Plata
#12#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K