F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrandys Nad Labem vs FC Slovan Liberec

Brandys Nad Labem vs FC Slovan Liberec

Xem thông tin Brandys Nad Labem vs FC Slovan Liberec tại Czech Cup, bắt đầu lúc 22:30 ngày 27/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech CupCzech Cup
22:30 ngày 27/08/2025
Brandys Nad Labem

Brandys Nad Labem

0 - 6
FC Slovan Liberec

FC Slovan Liberec

Giải đấuCzech Cup
Ngày thi đấu27/08/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4412075
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brandys Nad LabemChỉ sốFC Slovan Liberec
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2466
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 2110
2Chỉ số 25
3Chỉ số 2211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
68Chỉ số 23118
Lineup

Đội hình trận đấu

Brandys Nad Labem

1145731510131928

Đội hình xuất phát

david panzner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav vorasicky#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sara pavel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech panc#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin lopatar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik hrcka#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david folwarczny#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tobias fabian#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal dosoudil#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej cerny#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin bodnar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

martin bodnar#23
martin bodnar#6
martin bodnar#4
martin bodnar#22
martin bodnar#44
martin bodnar#12

FC Slovan Liberec

332117192718203278

Đội hình xuất phát

L.Pesl
L.Pesl#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Letenay
L.Letenay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Julis
P.Julis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hlavatý
M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kayondo
A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozeluh
J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mahmić
E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mikula
J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Plechatý
D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Afolabi
S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Icha
M.Icha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Icha
M.Icha#11
M.Icha
M.Icha#47
M.Icha
M.Icha#26
M.Icha
M.Icha#9
M.Icha
M.Icha#25
M.Icha
M.Icha#32
M.Icha
M.Icha#24
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brandys Nad Labem

TrutnovTrutnov2 - 0Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem
Match #4411784 · Home #23352 · Away #20343 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC PencinFC Pencin1 - 2Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem
Match #4398073 · Home #78074 · Away #20343 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem3 - 2Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
Match #4352789 · Home #20343 · Away #21211 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Slovan VelvarySlovan Velvary5 - 0Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem
Match #4386933 · Home #36012 · Away #20343 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem1 - 5Aritma PrahaAritma Praha
Match #4386809 · Home #20343 · Away #21279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou3 - 0Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem
Match #4376622 · Home #20987 · Away #20343 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem3 - 0Slavia Hradec KraloveSlavia Hradec Kralove
Match #4307799 · Home #20343 · Away #87704 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem3 - 0HlinskoHlinsko
Match #4308791 · Home #20343 · Away #22524 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
MFK Chrudim BMFK Chrudim B1 - 1Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem
Match #4305003 · Home #41101 · Away #20343 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Brandys Nad LabemBrandys Nad Labem6 - 1FC Slavia HKFC Slavia HK
Match #4300246 · Home #20343 · Away #37873 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec

FC ZlínFC Zlín1 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4344900 · Home #11349 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec0 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344915 · Home #10319 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec2 - 0FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4344893 · Home #10319 · Away #21525 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 1FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4344807 · Home #11348 · Away #10319 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec2 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4344833 · Home #10319 · Away #14145 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 3FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4344911 · Home #10320 · Away #10319 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec1 - 0TSV 1860 RosenheimTSV 1860 Rosenheim
Match #4365649 · Home #10319 · Away #18319 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
TSV HartbergTSV Hartberg1 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4365778 · Home #14294 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec4 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4357930 · Home #10319 · Away #20553 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
ChrudimChrudim1 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4344115 · Home #27369 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 19, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brandys Nad Labem
#10#20#30#42#52#60#70
FC Slovan Liberec
#16#23#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K