F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrann vs Rosenborg

Brann vs Rosenborg

Xem thông tin Brann vs Rosenborg tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 19:30 ngày 11/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
19:30 ngày 11/05/2025
Brann

Brann

0 - 0
Rosenborg

Rosenborg

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu11/05/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4260891
Thống kê

Thống kê trận đấu

BrannChỉ sốRosenborg
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
113Chỉ số 2426
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
68Chỉ số 2532
11Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Brann

Sơ đồ 4-3-3
126362319108112027

Đội hình xuất phát

M.Dyngeland
M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Helland
E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Knudsen
F.Knudsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Sery
J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.B.Pedersen
T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Kornvig
E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.H.Myhre
F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Finne
B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Heggebo
A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.B.Sande
M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.B.Sande
M.B.Sande#15
M.B.Sande
M.B.Sande#17
M.B.Sande
M.B.Sande#43
M.B.Sande
M.B.Sande#2
M.B.Sande
M.B.Sande#7
M.B.Sande
M.B.Sande#32
M.B.Sande
M.B.Sande#12
M.B.Sande#41
M.B.Sande#37

Rosenborg

Sơ đồ 4-3-3
12382119864171835

Đội hình xuất phát

S.Tangvik
S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. D. Reitan
E. D. Reitan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Ceide
M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nemcik
T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Pereira
A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Fossum
I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Väänänen
S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.H.Nypan
S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Broholm
M.Broholm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.J.Holm
N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.K.Ceide
E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide
E.K.Ceide#17
E.K.Ceide
E.K.Ceide#45
E.K.Ceide
E.K.Ceide#4
E.K.Ceide
E.K.Ceide#9
E.K.Ceide
E.K.Ceide#12
E.K.Ceide
E.K.Ceide#10
E.K.Ceide
E.K.Ceide#22
E.K.Ceide
E.K.Ceide#15
E.K.Ceide
E.K.Ceide#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brann

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rosenborg

TromsdalenTromsdalen0 - 5RosenborgRosenborg
Match #4325039 · Home #12117 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 0, 0, 0]
RosenborgRosenborg3 - 0BryneBryne
Match #4260896 · Home #10273 · Away #11311 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
RosenborgRosenborg1 - 1Kristiansund BKKristiansund BK
Match #4260951 · Home #10273 · Away #16383 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
RosenborgRosenborg0 - 0MoldeMolde
Match #4260943 · Home #10273 · Away #10695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Strindheim ILStrindheim IL0 - 3RosenborgRosenborg
Match #4321367 · Home #14105 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite0 - 2RosenborgRosenborg
Match #4266946 · Home #10488 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
RindalRindal1 - 11RosenborgRosenborg
Match #4315672 · Home #87848 · Away #10273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [11, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
RosenborgRosenborg1 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4260959 · Home #10273 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset1 - 2RosenborgRosenborg
Match #4260949 · Home #10521 · Away #10273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 6, 0, 0]
RosenborgRosenborg2 - 0AIKAIK
Match #4307814 · Home #10273 · Away #10910 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brann
#10#20#30#42#58#60#70
Rosenborg
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K