F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBray Wanderers vs Dundalk

Bray Wanderers vs Dundalk

Xem thông tin Bray Wanderers vs Dundalk tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 12/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 12/07/2025
Bray Wanderers

Bray Wanderers

2 - 0
Dundalk

Dundalk

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu12/07/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264848
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bray WanderersChỉ sốDundalk
6Chỉ số 32
4Chỉ số 218
35Chỉ số 2484
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
1Chỉ số 212
82Chỉ số 23128
Lineup

Đội hình trận đấu

Bray Wanderers

Sơ đồ 4-2-3-1
11216428172119714

Đội hình xuất phát

J.Corcoran
J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Duggan
J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P..murphy
P..murphy#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Cantwell
K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Murphy
M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Knight#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Knight
C.Knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.curtis
C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.curtis#26
C.curtis
C.curtis#15
C.curtis
C.curtis#25
C.curtis
C.curtis#22
C.curtis
C.curtis#10
C.curtis
C.curtis#3
C.curtis
C.curtis#34
C.curtis
C.curtis#11
C.curtis#30

Dundalk

Sơ đồ 4-4-2
131515316867911

Đội hình xuất phát

E.Minogue
E.Minogue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wilson
Wilson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sean mchale
Sean mchale#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sean keogh#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Kenny
E.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Groome
H.Groome#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Dervin
A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Horgan
D.Horgan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
D.Ebbe
D.Ebbe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Arubi
G.Arubi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Arubi
G.Arubi#17
G.Arubi#22
G.Arubi#26
G.Arubi#19
G.Arubi#20
G.Arubi#23
G.Arubi#24
G.Arubi
G.Arubi#27
G.Arubi
G.Arubi#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

DundalkDundalk2 - 2Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264803 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers1 - 3DundalkDundalk
Match #4264759 · Home #11406 · Away #10484 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers0 - 1DundalkDundalk
Match #3993226 · Home #11406 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers1 - 3DundalkDundalk
Match #2440124 · Home #11406 · Away #10484 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
DundalkDundalk5 - 0Bray WanderersBray Wanderers
Match #2440080 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers0 - 2DundalkDundalk
Match #2440034 · Home #11406 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
DundalkDundalk0 - 0Bray WanderersBray Wanderers
Match #2316034 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
DundalkDundalk1 - 0Bray WanderersBray Wanderers
Match #2153638 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers0 - 3DundalkDundalk
Match #2153699 · Home #11406 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
DundalkDundalk1 - 3Bray WanderersBray Wanderers
Match #2153513 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bray Wanderers

Bray WanderersBray Wanderers1 - 0WexfordWexford
Match #4264843 · Home #11406 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 4Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264838 · Home #11924 · Away #11406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers1 - 3UC DublinUC Dublin
Match #4264833 · Home #11406 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264830 · Home #73932 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United2 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264826 · Home #60356 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers3 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264818 · Home #11406 · Away #10722 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers1 - 2WexfordWexford
Match #4333325 · Home #11406 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers3 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264808 · Home #11406 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
DundalkDundalk2 - 2Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264803 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264799 · Home #11188 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dundalk

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bray Wanderers
#12#21#30#46#51#60#70
Dundalk
#10#20#30#42#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K