F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBreidablik vs Afturelding

Breidablik vs Afturelding

Xem thông tin Breidablik vs Afturelding tại Iceland Besta-deild karla, bắt đầu lúc 02:15 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland Besta-deild karlaIceland Besta-deild karla
02:15 ngày 06/04/2025
Breidablik

Breidablik

2 - 0
Afturelding

Afturelding

Giải đấuIceland Besta-deild karla
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam02:15
Mã trận đấu4267057
Thống kê

Thống kê trận đấu

BreidablikChỉ sốAfturelding
1Chỉ số 32
111Chỉ số 2385
7Chỉ số 24
12Chỉ số 224
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
68Chỉ số 2439
Lineup

Đội hình trận đấu

Breidablik

Sơ đồ 4-1-4-1
11762129131178977

Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson
A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Valgeirsson
V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Jonsson
A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.O.Margeirsson
V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.hallsson#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.L.Ludviksson
A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Bjarnason
A.Bjarnason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Gunnlaugsson
H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
V.K.Einarsson
V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.V.Omarsson
O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Thomsen
T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Thomsen
T.Thomsen#30
T.Thomsen
T.Thomsen#15
T.Thomsen#39
T.Thomsen
T.Thomsen#12
T.Thomsen
T.Thomsen#24
T.Thomsen#31
T.Thomsen
T.Thomsen#2
T.Thomsen
T.Thomsen#4
T.Thomsen
T.Thomsen#10

Afturelding

Sơ đồ 4-3-3
12523361673077921

Đội hình xuất phát

J.Andresson
J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Bjarnason
G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.M.Palsson
S.M.Palsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ó.Andrésson
A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.E.Saevarsson
A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.B.Barkarson
B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Johannsson
A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Sigurjonsson
O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Magnusson
H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.F.Jonasson
A.F.Jonasson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.G.Hafthorsson
T.G.Hafthorsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.G.Hafthorsson#2
T.G.Hafthorsson
T.G.Hafthorsson#4
T.G.Hafthorsson
T.G.Hafthorsson#11
T.G.Hafthorsson#8
T.G.Hafthorsson#12
T.G.Hafthorsson#19
T.G.Hafthorsson#22
T.G.Hafthorsson#10
T.G.Hafthorsson#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BreidablikBreidablik
751116
2
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
742114
3
VestriVestri
741213
4
Fram ReykjavikFram Reykjavik
840412
5
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
731310
6
AftureldingAfturelding
731310
7
KR ReykjavikKR Reykjavik
824210
8
Valur ReykjavikValur Reykjavik
72329
9
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar
72238
10
HafnarfjordurHafnarfjordur
72147
11
AkranesAkranes
72056
12
KA AkureyriKA Akureyri
71245
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Breidablik

BreidablikBreidablik3 - 1KA AkureyriKA Akureyri
Match #4311026 · Home #16154 · Away #15858 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik2 - 3BreidablikBreidablik
Match #4269852 · Home #15345 · Away #16154 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 10, 0, 0]
BreidablikBreidablik6 - 0Volsungur husavikVolsungur husavik
Match #4269849 · Home #16154 · Away #27826 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KA AkureyriKA Akureyri0 - 5BreidablikBreidablik
Match #4269847 · Home #15858 · Away #16154 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 1FylkirFylkir
Match #4269843 · Home #16154 · Away #10352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 3Fram ReykjavikFram Reykjavik
Match #4269855 · Home #16154 · Away #11800 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
BreidablikBreidablik4 - 2Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4281846 · Home #16154 · Away #16213 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
BreidablikBreidablik3 - 2AkranesAkranes
Match #4265215 · Home #16154 · Away #17392 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik0 - 3BreidablikBreidablik
Match #4216422 · Home #15859 · Away #16154 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
BreidablikBreidablik2 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4216419 · Home #16154 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Afturelding

AftureldingAfturelding1 - 2HK KópavogurHK Kópavogur
Match #4269868 · Home #15344 · Away #14701 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
IR ReykjavikIR Reykjavik3 - 1AftureldingAfturelding
Match #4269865 · Home #23072 · Away #15344 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur3 - 6AftureldingAfturelding
Match #4269861 · Home #10264 · Away #15344 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 1, 0, 0]
AftureldingAfturelding4 - 0Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4269860 · Home #15344 · Away #14702 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Fram ReykjavikFram Reykjavik2 - 2AftureldingAfturelding
Match #4253094 · Home #11800 · Away #15344 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
KeflavikKeflavik0 - 1AftureldingAfturelding
Match #4219588 · Home #10956 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FjolnirFjolnir0 - 0AftureldingAfturelding
Match #4215572 · Home #15509 · Away #15344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AftureldingAfturelding3 - 1FjolnirFjolnir
Match #4215553 · Home #15344 · Away #15509 · Status #8 · H [3, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AftureldingAfturelding3 - 0IR ReykjavikIR Reykjavik
Match #4049743 · Home #15344 · Away #23072 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FjolnirFjolnir2 - 0AftureldingAfturelding
Match #4049737 · Home #15509 · Away #15344 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Breidablik
#12#22#30#41#57#60#70
Afturelding
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K