F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBreidablik vs Akranes

Breidablik vs Akranes

Xem thông tin Breidablik vs Akranes tại Iceland Besta-deild karla, bắt đầu lúc 01:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland Besta-deild karlaIceland Besta-deild karla
01:00 ngày 18/04/2026
Breidablik

Breidablik

1 - 0
Akranes

Akranes

Giải đấuIceland Besta-deild karla
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4480066
Thống kê

Thống kê trận đấu

BreidablikChỉ sốAkranes
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23102
7Chỉ số 224
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 214
41Chỉ số 2449
2Chỉ số 34
7Chỉ số 25
3Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Breidablik

Sơ đồ 5-4-1
1151745187830923

Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson
A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Á.Thorsteinsson
Á.Thorsteinsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Valgeirsson
V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Á.Orrason
Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.O.Arnason
I.O.Arnason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Ingvarsson
D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
H.Gunnlaugsson
H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
V.K.Einarsson
V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Yeoman
A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.V.Omarsson
O.V.Omarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#13
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#21
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#31
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#10
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#6
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#29
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#33
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#32
K.I.Kristinsson
K.I.Kristinsson#22

Akranes

Sơ đồ 4-4-2
1665213221187925

Đội hình xuất phát

A.Einarsson
A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.G.E.Gislason
J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Berndsen Baldvin
Berndsen Baldvin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Bodvarsson
B.Bodvarsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vall
J.Vall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Omar stefansson
Omar stefansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Eyjólfsson
G.Eyjólfsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Thorarinsson
G.Thorarinsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Haraldsson
H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Jonsson
V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Ellertsson
M.Ellertsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ellertsson
M.Ellertsson#27
M.Ellertsson
M.Ellertsson#87
M.Ellertsson#28
M.Ellertsson
M.Ellertsson#20
M.Ellertsson
M.Ellertsson#32
M.Ellertsson
M.Ellertsson#15
M.Ellertsson
M.Ellertsson#12
M.Ellertsson
M.Ellertsson#18
M.Ellertsson
M.Ellertsson#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Breidablik

Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik1 - 1BreidablikBreidablik
Match #4480058 · Home #15859 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Kormákur/HvötKormákur/Hvöt1 - 6BreidablikBreidablik
Match #4525855 · Home #27951 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
BreidablikBreidablik2 - 5KR ReykjavikKR Reykjavik
Match #4524230 · Home #16154 · Away #16210 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
BreidablikBreidablik2 - 3Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
Match #4461156 · Home #16154 · Away #16212 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 0HafnarfjordurHafnarfjordur
Match #4461146 · Home #16154 · Away #10264 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik4 - 0BreidablikBreidablik
Match #4461154 · Home #14104 · Away #16154 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FylkirFylkir3 - 0BreidablikBreidablik
Match #4461149 · Home #10352 · Away #16154 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace3 - 1BreidablikBreidablik
Match #4415900 · Home #10092 · Away #16154 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BreidablikBreidablik3 - 1Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4415836 · Home #16154 · Away #10333 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
BreidablikBreidablik2 - 2SamsunsporSamsunspor
Match #4415851 · Home #16154 · Away #13572 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Akranes

Fram ReykjavikFram Reykjavik3 - 3AkranesAkranes
Match #4480063 · Home #11800 · Away #17392 · Status #8 · H [3, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
AkranesAkranes4 - 0Haukar HafnarfjordurHaukar Hafnarfjordur
Match #4525837 · Home #17392 · Away #15341 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
AkranesAkranes2 - 1Valur ReykjavikValur Reykjavik
Match #4461128 · Home #17392 · Away #16211 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Grotta SeltjarnarnesGrotta Seltjarnarnes1 - 3AkranesAkranes
Match #4461122 · Home #18763 · Away #17392 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 1Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4461120 · Home #17392 · Away #14702 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 2AftureldingAfturelding
Match #4461117 · Home #17392 · Away #15344 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik5 - 3AkranesAkranes
Match #4461262 · Home #15859 · Away #17392 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
AkranesAkranes1 - 0AftureldingAfturelding
Match #4429868 · Home #17392 · Away #15344 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KA AkureyriKA Akureyri5 - 1AkranesAkranes
Match #4429866 · Home #15858 · Away #17392 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar0 - 2AkranesAkranes
Match #4429859 · Home #12880 · Away #17392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Breidablik
#11#21#30#42#57#60#70
Akranes
#10#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K