F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrentford vs Fulham

Brentford vs Fulham

Xem thông tin Brentford vs Fulham tại English Premier League, bắt đầu lúc 18:30 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Premier LeagueEnglish Premier League
18:30 ngày 18/04/2026
Brentford

Brentford

0 - 0
Fulham

Fulham

Giải đấuEnglish Premier League
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4343377
Thống kê

Thống kê trận đấu

BrentfordChỉ sốFulham
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
6Chỉ số 225
46Chỉ số 2431
0Chỉ số 31
106Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Brentford

Sơ đồ 4-2-3-1
13342223188192479

Đội hình xuất phát

C.Kelleher
C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kayode
M.Kayode#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.vandenBerg
S.vandenBerg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Collins
N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Lewis-Potter
K.Lewis-Potter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Yarmoliuk
Y.Yarmoliuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Jensen
M.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Ouattara
D.Ouattara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Damsgaard
M.Damsgaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Schade
K.Schade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Thiago
I.Thiago#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Thiago
I.Thiago#12
I.Thiago
I.Thiago#2
I.Thiago
I.Thiago#5
I.Thiago
I.Thiago#20
I.Thiago#50
I.Thiago
I.Thiago#11
I.Thiago
I.Thiago#48
I.Thiago
I.Thiago#49
I.Thiago
I.Thiago#45

Fulham

Sơ đồ 4-2-3-1
12153302010832179

Đội hình xuất phát

B.Leno
B.Leno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Castagne
T.Castagne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Andersen
J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Bassey
C.Bassey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sessegnon
R.Sessegnon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lukić
S.Lukić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T. Cairney
T. Cairney#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
H.Wilson
H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.S.Rowe
E.S.Rowe#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Iwobi
A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Muniz
R.Muniz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Muniz
R.Muniz#23
R.Muniz
R.Muniz#31
R.Muniz
R.Muniz#33
R.Muniz
R.Muniz#6
R.Muniz
R.Muniz#16
R.Muniz
R.Muniz#24
R.Muniz
R.Muniz#14
R.Muniz
R.Muniz#19
R.Muniz
R.Muniz#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArsenalArsenal
38267585
2
Manchester CityManchester City
38239678
3
Manchester UnitedManchester United
382011771
4
Aston VillaAston Villa
381981165
5
LiverpoolLiverpool
381791260
6
Bournemouth AFCBournemouth AFC
381318757
7
SunderlandSunderland
3814121254
8
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion
3814111353
9
BrentfordBrentford
3814111353
10
ChelseaChelsea
3814101452
11
FulhamFulham
381571652
12
Newcastle UnitedNewcastle United
381471749
13
EvertonEverton
3813101549
14
Leeds UnitedLeeds United
3811141347
15
Crystal PalaceCrystal Palace
3811121545
16
Nottingham ForestNottingham Forest
3811111644
17
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
3810111741
18
West Ham UnitedWest Ham United
381091939
19
BurnleyBurnley
384102422
20
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
383112420
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brentford

BrentfordBrentford2 - 2EvertonEverton
Match #4343351 · Home #10118 · Away #10250 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United0 - 0BrentfordBrentford
Match #4343328 · Home #10175 · Away #10118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
BrentfordBrentford2 - 2Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4343308 · Home #10118 · Away #10226 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
West Ham UnitedWest Ham United2 - 2BrentfordBrentford
Match #4499370 · Home #10176 · Away #10118 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 2, 5] · A [2, 1, 0, 0, 6, 2, 3]
Bournemouth AFCBournemouth AFC0 - 0BrentfordBrentford
Match #4343279 · Home #10115 · Away #10118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BurnleyBurnley3 - 4BrentfordBrentford
Match #4343260 · Home #10010 · Away #10118 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 8, 0, 0]
BrentfordBrentford0 - 2Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion
Match #4343230 · Home #10118 · Away #10012 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Macclesfield TownMacclesfield Town0 - 1BrentfordBrentford
Match #4476665 · Home #10572 · Away #10118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
BrentfordBrentford1 - 1ArsenalArsenal
Match #4343201 · Home #10118 · Away #10215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 3BrentfordBrentford
Match #4343191 · Home #10136 · Away #10118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fulham

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brentford
#10#20#30#40#59#60#70
Fulham
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K