F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBromley vs Barrow

Bromley vs Barrow

Xem thông tin Bromley vs Barrow tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 15/11/2025
Bromley

Bromley

2 - 1
Barrow

Barrow

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354925
Thống kê

Thống kê trận đấu

BromleyChỉ sốBarrow
6Chỉ số 212
66Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
103Chỉ số 23101
3Chỉ số 21
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Bromley

Sơ đồ 4-1-4-1
12635304182016119

Đội hình xuất phát

G.Smith
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ifill
M.Ifill#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Elerewe
D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Sowunmi
O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Odutayo
I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Charles
A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
c.whitely
c.whitely#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Arthurs
J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
W.Hondermarck
W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Pinnock
M.Pinnock#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Cheek
M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Cheek
M.Cheek#19
M.Cheek
M.Cheek#34
M.Cheek
M.Cheek#12
M.Cheek
M.Cheek#7
M.Cheek
M.Cheek#14
M.Cheek
M.Cheek#31
M.Cheek
M.Cheek#6

Barrow

Sơ đồ 3-4-1-2
15637451411342515

Đội hình xuất phát

W.Stanway#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C. Raglan
C. Raglan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Canavan
N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
l.shipley
l.shipley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
b.jackson
b.jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Harper
R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.McCann
C.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
e.newby
e.newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Whitfield
B.Whitfield#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Gordon
J.Gordon#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Hemmings
K.Hemmings#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Hemmings#19
K.Hemmings
K.Hemmings#21
K.Hemmings
K.Hemmings#20
K.Hemmings
K.Hemmings#23
K.Hemmings
K.Hemmings#8
K.Hemmings
K.Hemmings#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bromley

BromleyBromley1 - 2AFC WimbledonAFC Wimbledon
Match #4403274 · Home #14652 · Away #11843 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United0 - 2BromleyBromley
Match #4354917 · Home #10536 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
BromleyBromley1 - 2Bristol RoversBristol Rovers
Match #4447235 · Home #14652 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
BromleyBromley2 - 1Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4354901 · Home #14652 · Away #10495 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 1BromleyBromley
Match #4354891 · Home #10860 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra0 - 1BromleyBromley
Match #4354879 · Home #10178 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough2 - 1BromleyBromley
Match #4403271 · Home #10862 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BromleyBromley3 - 3Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4354866 · Home #14652 · Away #11319 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town2 - 0BromleyBromley
Match #4354861 · Home #10535 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BromleyBromley2 - 2ChesterfieldChesterfield
Match #4354842 · Home #14652 · Away #10103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Barrow

BarrowBarrow2 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4354913 · Home #11963 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Spennymoor TownSpennymoor Town0 - 2BarrowBarrow
Match #4447250 · Home #19298 · Away #11963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
BarrowBarrow2 - 0Nottingham Forest U21Nottingham Forest U21
Match #4403214 · Home #11963 · Away #30425 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
BarrowBarrow2 - 2BarnetBarnet
Match #4354900 · Home #11963 · Away #11112 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 2BarrowBarrow
Match #4354898 · Home #11781 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic0 - 0BarrowBarrow
Match #4354883 · Home #10497 · Away #11963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BarrowBarrow1 - 2Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4403586 · Home #11963 · Away #11319 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 0Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4354865 · Home #11963 · Away #11117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 2BarrowBarrow
Match #4354854 · Home #11842 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
BarrowBarrow1 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354841 · Home #11963 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bromley
#12#21#30#41#54#60#70
Barrow
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K