F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBromley vs Cambridge United

Bromley vs Cambridge United

Xem thông tin Bromley vs Cambridge United tại English Football League Two, bắt đầu lúc 02:00 ngày 17/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
02:00 ngày 17/04/2026
Bromley

Bromley

0 - 0
Cambridge United

Cambridge United

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu17/04/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4355419
Thống kê

Thống kê trận đấu

BromleyChỉ sốCambridge United
4Chỉ số 26
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
98Chỉ số 23106
56Chỉ số 2436
5Chỉ số 225
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
10Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Bromley

Sơ đồ 3-4-2-1
1517326420117814

Đội hình xuất phát

G.Smith
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sowunmi
O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Webster
B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Z.Medley
Z.Medley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Ifill
M.Ifill#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Charles
A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Arthurs
J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Pinnock
M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Krauhaus
B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
B.Thompson
B.Thompson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Kabamba
N.Kabamba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Kabamba
N.Kabamba#30
N.Kabamba
N.Kabamba#12
N.Kabamba
N.Kabamba#18
N.Kabamba
N.Kabamba#40
N.Kabamba
N.Kabamba#25
N.Kabamba
N.Kabamba#16
N.Kabamba
N.Kabamba#6

Cambridge United

Sơ đồ 4-2-3-1
1222362617414111519

Đội hình xuất phát

J.Walton
J.Walton#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bennett
L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jobe
M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Watts
K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gibbons
J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.R.Mpanzu
P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Ball
D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
B.Knight
B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Kaikai
S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Mayor
A.Mayor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Lavery
S.Lavery#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Lavery
S.Lavery#5
S.Lavery
S.Lavery#8
S.Lavery
S.Lavery#3
S.Lavery
S.Lavery#24
S.Lavery
S.Lavery#25
S.Lavery
S.Lavery#7
S.Lavery
S.Lavery#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bromley

Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons2 - 1BromleyBromley
Match #4355402 · Home #10495 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
BromleyBromley2 - 1Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4355351 · Home #14652 · Away #11117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
BarnetBarnet2 - 2BromleyBromley
Match #4355326 · Home #11112 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
BarrowBarrow2 - 1BromleyBromley
Match #4355301 · Home #11963 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
BromleyBromley1 - 0Colchester UnitedColchester United
Match #4355276 · Home #14652 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 1BromleyBromley
Match #4355248 · Home #11429 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BromleyBromley1 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4355225 · Home #14652 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 1BromleyBromley
Match #4355211 · Home #11116 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
BromleyBromley0 - 0Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4355034 · Home #14652 · Away #10497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BromleyBromley2 - 1Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4355178 · Home #14652 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cambridge United

Cambridge UnitedCambridge United4 - 0Notts CountyNotts County
Match #4355388 · Home #10860 · Away #12504 · Status #8 · H [4, 3, 1, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355353 · Home #11527 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4355330 · Home #10860 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 0Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355299 · Home #11112 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 0Salford CitySalford City
Match #4355278 · Home #10860 · Away #24781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
WalsallWalsall0 - 0Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355272 · Home #11781 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United5 - 0GillinghamGillingham
Match #4355228 · Home #10860 · Away #10225 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley1 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355198 · Home #10861 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 1Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4355180 · Home #10860 · Away #10495 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 2Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355172 · Home #11429 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bromley
#10#20#30#41#54#60#70
Cambridge United
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K