F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBromley vs Wycombe Wanderers

Bromley vs Wycombe Wanderers

Xem thông tin Bromley vs Wycombe Wanderers tại English Football League Cup, bắt đầu lúc 01:45 ngày 27/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League CupEnglish Football League Cup
01:45 ngày 27/08/2025
Bromley

Bromley

1 - 1
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

Giải đấuEnglish Football League Cup
Ngày thi đấu27/08/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4405091
Thống kê

Thống kê trận đấu

BromleyChỉ sốWycombe Wanderers
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2210
47Chỉ số 2446
104Chỉ số 2382
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Bromley

Sơ đồ 3-5-2
125176262047111014

Đội hình xuất phát

S.Long
S.Long#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sowunmi
O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Webster
B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Cameron
K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Ifill
M.Ifill#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Arthurs
J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Charles
A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
B.Krauhaus
B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Pinnock
M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Dinanga
M.Dinanga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Kabamba
N.Kabamba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Kabamba
N.Kabamba#19
N.Kabamba
N.Kabamba#9
N.Kabamba
N.Kabamba#3
N.Kabamba#28
N.Kabamba
N.Kabamba#16
N.Kabamba
N.Kabamba#31
N.Kabamba
N.Kabamba#30
N.Kabamba
N.Kabamba#1
N.Kabamba#34

Wycombe Wanderers

Sơ đồ 4-2-3-1
502217568307422015

Đội hình xuất phát

W.Norris
W.Norris#50 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
F.Back
F.Back#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Casey
D.Casey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Hartridge
A.Hartridge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
t.allen
t.allen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Boyd-Munce
C.Boyd-Munce#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Abbott
G.Abbott#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Quitirna
J.Quitirna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Westergaard
M.Westergaard#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Henderson
E.Henderson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Tilley
J.Tilley#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tilley
J.Tilley#11
J.Tilley#64
J.Tilley#37
J.Tilley#67
J.Tilley
J.Tilley#31
J.Tilley
J.Tilley#51
J.Tilley
J.Tilley#45
J.Tilley
J.Tilley#2
J.Tilley#65
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bromley

Notts CountyNotts County2 - 2BromleyBromley
Match #4354800 · Home #12504 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 2BromleyBromley
Match #4354783 · Home #11527 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
BromleyBromley2 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4354770 · Home #14652 · Away #11997 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
BromleyBromley1 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4347258 · Home #14652 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 4]
BromleyBromley2 - 0BarnetBarnet
Match #4354757 · Home #14652 · Away #11112 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town0 - 0BromleyBromley
Match #4354753 · Home #11117 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chatham TownChatham Town1 - 0BromleyBromley
Match #4388161 · Home #17027 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
BromleyBromley1 - 2MillwallMillwall
Match #4386540 · Home #14652 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tonbridge AngelsTonbridge Angels0 - 3BromleyBromley
Match #4386479 · Home #12057 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BromleyBromley2 - 2Crystal Palace U21Crystal Palace U21
Match #4379875 · Home #14652 · Away #31227 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers

Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 2ReadingReading
Match #4349147 · Home #11115 · Away #10177 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 1Exeter CityExeter City
Match #4349135 · Home #11115 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349117 · Home #10533 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient0 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4347268 · Home #12503 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers1 - 2Stockport CountyStockport County
Match #4349111 · Home #11115 · Away #10817 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Bradford CityBradford City2 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349092 · Home #10102 · Away #11115 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 2Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4387589 · Home #10183 · Away #11115 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4379876 · Home #11112 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town0 - 3Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4380789 · Home #11527 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Sutton UnitedSutton United1 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4371607 · Home #13254 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bromley
#11#21#30#40#54#60#74
Wycombe Wanderers
#11#21#30#40#55#60#75
Đăng ký nhận 8888K