F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrondby IF vs Fredericia

Brondby IF vs Fredericia

Xem thông tin Brondby IF vs Fredericia tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 01:00 ngày 02/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
01:00 ngày 02/12/2025
Brondby IF

Brondby IF

1 - 3
Fredericia

Fredericia

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu02/12/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4340706
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brondby IFChỉ sốFredericia
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 31
2Chỉ số 40
7Chỉ số 223
137Chỉ số 2340
114Chỉ số 2424
9Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Brondby IF

Sơ đồ 4-4-2
12324272442873538

Đội hình xuất phát

P.Pentz
P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.M.Rose-Villadsen
O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Alves
F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Binks
L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Köhlert
M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Divković
M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Jensen
M.Jensen#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Tahirovic
B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Vallys
N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
N.Nartey
N.Nartey#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Ambæk
J.Ambæk#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Ambæk
J.Ambæk#10
J.Ambæk
J.Ambæk#30
J.Ambæk
J.Ambæk#18
J.Ambæk
J.Ambæk#6
J.Ambæk
J.Ambæk#5
J.Ambæk
J.Ambæk#9
J.Ambæk
J.Ambæk#19
J.Ambæk
J.Ambæk#11
J.Ambæk
J.Ambæk#13

Fredericia

Sơ đồ 4-4-2
11253171118610797

Đội hình xuất phát

M.Lamhauge
M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Crone
S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Rieper
F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Nygaard
A.Nygaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kristjansson
D.Kristjansson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Opondo
M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Andersen
A.Andersen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Winther
F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Simonsen
E.Simonsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Marcussen
G.Marcussen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Buch
O.Buch#97 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Buch
O.Buch#9
O.Buch
O.Buch#98
O.Buch
O.Buch#13
O.Buch
O.Buch#15
O.Buch
O.Buch#4
O.Buch
O.Buch#20
O.Buch
O.Buch#42
O.Buch
O.Buch#19
O.Buch
O.Buch#14
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340692 · Home #10064 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4340681 · Home #10065 · Away #10328 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340673 · Home #10089 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland2 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4436957 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 4, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 2, 0]
Odense BKOdense BK1 - 4Brondby IFBrondby IF
Match #4340660 · Home #10074 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 1, 0, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 3Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4340642 · Home #10065 · Away #10078 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FredericiaFredericia0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340633 · Home #10670 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF5 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340617 · Home #10065 · Away #10074 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18931 - 4Brondby IFBrondby IF
Match #4426540 · Home #11313 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340605 · Home #10078 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fredericia

NordsjaellandNordsjaelland5 - 0FredericiaFredericia
Match #4340694 · Home #10328 · Away #10670 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FredericiaFredericia0 - 3ViborgViborg
Match #4340683 · Home #10670 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340667 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FredericiaFredericia2 - 2ViborgViborg
Match #4436953 · Home #10670 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 2, 2] · A [2, 1, 0, 2, 15, 2, 4]
FredericiaFredericia0 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4340658 · Home #10670 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske3 - 0FredericiaFredericia
Match #4340650 · Home #10383 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
FredericiaFredericia0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340633 · Home #10670 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
ViborgViborg2 - 1FredericiaFredericia
Match #4340627 · Home #10086 · Away #10670 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Thisted FCThisted FC1 - 2FredericiaFredericia
Match #4424313 · Home #12870 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340611 · Home #10074 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brondby IF
#11#21#32#40#58#60#70
Fredericia
#13#22#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K