F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBronshoj vs Odense BK

Bronshoj vs Odense BK

Xem thông tin Bronshoj vs Odense BK tại Danish Cup, bắt đầu lúc 23:00 ngày 22/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish CupDanish Cup
23:00 ngày 22/10/2025
Bronshoj

Bronshoj

0 - 3
Odense BK

Odense BK

Giải đấuDanish Cup
Ngày thi đấu22/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4436951
Thống kê

Thống kê trận đấu

BronshojChỉ sốOdense BK
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
54Chỉ số 2460
1Chỉ số 2110
Lineup

Đội hình trận đấu

Bronshoj

Sơ đồ 4-4-2
20106112268718914

Đội hình xuất phát

L.C.Andersen
L.C.Andersen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Larsen
P.Larsen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lukas Overgaard Kiilerich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noer#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kasper Emil Heerfordt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Arshad
A.Arshad#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mikkel Anthoni Lynge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Imran mehanovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Bergholt
A.Bergholt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Johansson
J.Johansson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Victor Faaborg Christensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Victor Faaborg Christensen#1
Victor Faaborg Christensen#4
Victor Faaborg Christensen#25
Victor Faaborg Christensen#3
Victor Faaborg Christensen#5
Victor Faaborg Christensen#30
Victor Faaborg Christensen#27
Victor Faaborg Christensen#12
Victor Faaborg Christensen#17

Odense BK

Sơ đồ 3-4-1-2
3052924151483231726

Đội hình xuất phát

T.Sander
T.Sander#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Bürgy
N.Bürgy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Gomez
J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Bojang
Y.Bojang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.McCoy
M.McCoy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Grubbe
G.Grubbe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.F.Jensen
R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Sørensen
A.Sørensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Martin
W.Martin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Ganaus
N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Hansborg
E.Hansborg#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Hansborg
E.Hansborg#16
E.Hansborg
E.Hansborg#20
E.Hansborg
E.Hansborg#22
E.Hansborg
E.Hansborg#11
E.Hansborg
E.Hansborg#21
E.Hansborg
E.Hansborg#18
E.Hansborg
E.Hansborg#13
E.Hansborg
E.Hansborg#7
E.Hansborg#33
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bronshoj

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

ViborgViborg1 - 2Odense BKOdense BK
Match #4340652 · Home #10086 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 1SonderjyskeSonderjyske
Match #4340635 · Home #10074 · Away #10383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF5 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340617 · Home #10065 · Away #10074 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Sundby BKSundby BK0 - 3Odense BKOdense BK
Match #4424312 · Home #13960 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340611 · Home #10074 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340599 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 11, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 2NordsjaellandNordsjaelland
Match #4340587 · Home #10074 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kalundborg GBKKalundborg GBK0 - 11Odense BKOdense BK
Match #4412389 · Home #11811 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [11, 7, 0, 0, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340568 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 5Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4340566 · Home #10074 · Away #10078 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bronshoj
#10#20#30#42#53#60#70
Odense BK
#13#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K