F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrusque FC vs Ypiranga(RS)

Brusque FC vs Ypiranga(RS)

Xem thông tin Brusque FC vs Ypiranga(RS) tại Brazilian Serie C, bắt đầu lúc 05:00 ngày 28/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie CBrazilian Serie C
05:00 ngày 28/04/2025
Brusque FC

Brusque FC

1 - 0
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Giải đấuBrazilian Serie C
Ngày thi đấu28/04/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4298572
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brusque FCChỉ sốYpiranga(RS)
66Chỉ số 2463
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
97Chỉ số 23104
1Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Brusque FC

197152662730490237

Đội hình xuất phát

Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cardoso
M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulino alex#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alemao everton#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ruan alex#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.diego#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mangabeira
J.Mangabeira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jhan torres
Jhan torres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alvaro
Alvaro#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
GuilhermePira
GuilhermePira#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fonseca biel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

fonseca biel#6
fonseca biel#77
fonseca biel#39
fonseca biel
fonseca biel#17
fonseca biel#22
fonseca biel
fonseca biel#19
fonseca biel#28
fonseca biel
fonseca biel#94
fonseca biel
fonseca biel#9
fonseca biel
fonseca biel#16
fonseca biel#18
fonseca biel
fonseca biel#11

Ypiranga(RS)

1361916301193275

Đội hình xuất phát

Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morais igor#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caique
Caique#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ramos
L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Paulo
J.Paulo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Marques
F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristiano
Cristiano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raphael charles#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

raphael charles#40
raphael charles#22
raphael charles#77
raphael charles#18
raphael charles#20
raphael charles
raphael charles#23
raphael charles#43
raphael charles
raphael charles#10
raphael charles
raphael charles#25
raphael charles
raphael charles#32
raphael charles#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SER CaxiasSER Caxias
19121637
2
Ponte PretaPonte Preta
19113536
3
Nautico (PE)Nautico (PE)
19106336
4
Londrina PRLondrina PR
1986530
5
Sao BernardoSao Bernardo
1986530
6
Brusque FCBrusque FC
1984728
7
Guarani SPGuarani SP
1976627
8
Floresta CEFloresta CE
1976627
9
AD ConfiançaAD Confiança
1975726
10
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
1974825
11
Maringa FCMaringa FC
19510425
12
Ituano  SPItuano SP
1966724
13
Botafogo PBBotafogo PB
1965823
14
FigueirenseFigueirense
1958623
15
Anapolis FCAnapolis FC
1958623
16
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
1964922
17
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
1957722
18
ABC RNABC RN
19212518
19
Retro FC BrasilRetro FC Brasil
19351114
20
TombenseTombense
1928914

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Londrina PRLondrina PR
00000
2
Sao BernardoSao Bernardo
00000
3
SER CaxiasSER Caxias
00000
4
Floresta CEFloresta CE
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nautico (PE)Nautico (PE)
00000
2
Ponte PretaPonte Preta
00000
3
Guarani SPGuarani SP
00000
4
Brusque FCBrusque FC
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brusque FC

Brusque FCBrusque FC1 - 0Guarani SPGuarani SP
Match #4298565 · Home #13649 · Away #12063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Ituano  SPItuano SP0 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4298666 · Home #16415 · Away #13649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
OlariaOlaria1 - 2Brusque FCBrusque FC
Match #4295441 · Home #16949 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC0 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4293592 · Home #13649 · Away #10816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 1, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 5]
Brusque FCBrusque FC3 - 1Hercilio Luz SCHercilio Luz SC
Match #4247823 · Home #13649 · Away #14238 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Trem-APTrem-AP0 - 2Brusque FCBrusque FC
Match #4288591 · Home #24019 · Away #13649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Concordia ACConcordia AC1 - 4Brusque FCBrusque FC
Match #4247834 · Home #38515 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Santa CatarinaSanta Catarina1 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4247849 · Home #54266 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC1 - 1CriciumaCriciuma
Match #4247827 · Home #13649 · Away #10758 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FigueirenseFigueirense1 - 0Brusque FCBrusque FC
Match #4247844 · Home #10116 · Away #13649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)3 - 2Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4298605 · Home #30214 · Away #15977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR3 - 1Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4298646 · Home #13466 · Away #30214 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
São LuizSão Luiz1 - 2Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4314973 · Home #50388 · Away #30214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)2 - 1São LuizSão Luiz
Match #4294591 · Home #30214 · Away #50388 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
São LuizSão Luiz0 - 2Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4294590 · Home #50388 · Away #30214 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)1 - 1Monsoon FCMonsoon FC
Match #4288690 · Home #30214 · Away #71490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 5] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 3]
Monsoon FCMonsoon FC1 - 1Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4288689 · Home #71490 · Away #30214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)0 - 1Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4250732 · Home #30214 · Away #10210 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Brasil de PelotasBrasil de Pelotas1 - 2Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4250744 · Home #32418 · Away #30214 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)1 - 0Guarany de BageGuarany de Bage
Match #4262592 · Home #30214 · Away #37732 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brusque FC
#11#20#30#41#59#60#70
Ypiranga(RS)
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K