F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBryne vs Ham-Kam

Bryne vs Ham-Kam

Xem thông tin Bryne vs Ham-Kam tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 22:00 ngày 29/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
22:00 ngày 29/06/2025
Bryne

Bryne

1 - 1
Ham-Kam

Ham-Kam

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu29/06/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4260958
Thống kê

Thống kê trận đấu

BryneChỉ sốHam-Kam
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
6Chỉ số 214
49Chỉ số 2440
3Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Bryne

Sơ đồ 4-4-2
1226524171481911189

Đội hình xuất phát

J.d.Boer
J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kryger
A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.Haahr
J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Husebø
J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Qvigstad
L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Saunes
E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.E.Sodal
L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.S.Jakobsen
N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Scriven
A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Moreira
D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Bojadzic
S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic
S.Bojadzic#1
S.Bojadzic
S.Bojadzic#15
S.Bojadzic
S.Bojadzic#22
S.Bojadzic
S.Bojadzic#29
S.Bojadzic
S.Bojadzic#4
S.Bojadzic
S.Bojadzic#23
S.Bojadzic
S.Bojadzic#7
S.Bojadzic
S.Bojadzic#3
S.Bojadzic
S.Bojadzic#16

Ham-Kam

Sơ đồ 5-3-2
1222214265181161019

Đội hình xuất phát

M.Sandberg
M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Nilsen
S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
G.Granath
G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Mares
L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.I.Bjarnason
B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Ekeroth
A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Simenstad
G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Soras
T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Roaldsöy
A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.D.Mawa
M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.S.Lien
K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.S.Lien
K.S.Lien#23
K.S.Lien
K.S.Lien#17
K.S.Lien
K.S.Lien#20
K.S.Lien
K.S.Lien#24
K.S.Lien
K.S.Lien#7
K.S.Lien
K.S.Lien#30
K.S.Lien
K.S.Lien#34
K.S.Lien
K.S.Lien#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bryne

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ham-Kam

Ham-KamHam-Kam1 - 3Tromso ILTromso IL
Match #4260989 · Home #10696 · Away #11578 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo1 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4341783 · Home #23373 · Away #10696 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset0 - 3Ham-KamHam-Kam
Match #4260890 · Home #10521 · Away #10696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Ham-KamHam-Kam2 - 1MoldeMolde
Match #4260888 · Home #10696 · Away #10695 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK2 - 2Ham-KamHam-Kam
Match #4331211 · Home #10631 · Away #10696 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 12, 2, 6] · A [2, 1, 0, 3, 5, 2, 5]
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite1 - 1Ham-KamHam-Kam
Match #4260916 · Home #10488 · Away #10696 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 084 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4260928 · Home #10522 · Away #10696 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lyn OsloLyn Oslo0 - 2Ham-KamHam-Kam
Match #4325047 · Home #12217 · Away #10696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Ham-KamHam-Kam0 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4260934 · Home #10696 · Away #23373 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
SandefjordSandefjord2 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4260955 · Home #10633 · Away #10696 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bryne
#11#20#30#43#510#60#70
Ham-Kam
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K