F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBryne vs Rosenborg

Bryne vs Rosenborg

Xem thông tin Bryne vs Rosenborg tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
21:00 ngày 18/10/2025
Bryne

Bryne

2 - 2
Rosenborg

Rosenborg

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu18/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4261047
Thống kê

Thống kê trận đấu

BryneChỉ sốRosenborg
0Chỉ số 40
102Chỉ số 24118
6Chỉ số 215
6Chỉ số 26
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
182Chỉ số 23166
Lineup

Đội hình trận đấu

Bryne

Sơ đồ 4-4-2
1217521422819111810

Đội hình xuất phát

J.d.Boer
J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Qvigstad
L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Haahr
J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Skovgaard
A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Saunes
E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
H.Larsen
H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.E.Sodal
L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.S.Jakobsen
N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Scriven
A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Moreira
D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Grødem
M.Grødem#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Grødem
M.Grødem#15
M.Grødem
M.Grødem#4
M.Grødem
M.Grødem#3
M.Grødem
M.Grødem#29
M.Grødem
M.Grødem#1
M.Grødem
M.Grødem#28
M.Grødem
M.Grødem#16
M.Grødem
M.Grødem#20
M.Grødem
M.Grødem#23

Rosenborg

Sơ đồ 4-4-2
1193821232961073935

Đội hình xuất phát

S.Tangvik
S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Pereira
A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ceide
M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nemcik
T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
U.Jenssen
U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Duris
D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Väänänen
S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Selnaes
O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.B.Nordli
S.B.Nordli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Islamović
D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.K.Ceide
E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide
E.K.Ceide#45
E.K.Ceide
E.K.Ceide#2
E.K.Ceide
E.K.Ceide#43
E.K.Ceide
E.K.Ceide#12
E.K.Ceide
E.K.Ceide#55
E.K.Ceide
E.K.Ceide#50
E.K.Ceide
E.K.Ceide#33
E.K.Ceide
E.K.Ceide#15
E.K.Ceide
E.K.Ceide#60
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bryne

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rosenborg

RosenborgRosenborg2 - 3Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4261058 · Home #10273 · Away #10522 · Status #8 · H [2, 0, 1, 0, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Ham-KamHam-Kam4 - 0RosenborgRosenborg
Match #4261069 · Home #10696 · Away #10273 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
HaugesundHaugesund1 - 1RosenborgRosenborg
Match #4429027 · Home #10523 · Away #10273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 4, 0]
RosenborgRosenborg1 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4261021 · Home #10273 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
HaugesundHaugesund0 - 3RosenborgRosenborg
Match #4261030 · Home #10523 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
VikingViking2 - 1RosenborgRosenborg
Match #4261065 · Home #10490 · Away #10273 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 054 - 1RosenborgRosenborg
Match #4405543 · Home #10057 · Away #10273 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
RosenborgRosenborg2 - 11. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4405524 · Home #10273 · Away #10057 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
HammarbyHammarby0 - 1RosenborgRosenborg
Match #4394073 · Home #10153 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RosenborgRosenborg0 - 0HammarbyHammarby
Match #4394039 · Home #10273 · Away #10153 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bryne
#12#20#30#41#57#60#70
Rosenborg
#12#21#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K