F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBucheon FC 1995 vs Ansan Greeners FC

Bucheon FC 1995 vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Bucheon FC 1995 vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 16/03/2025
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

3 - 1
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271168
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bucheon FC 1995Chỉ sốAnsan Greeners FC
53Chỉ số 2431
8Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
107Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
3Chỉ số 211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

Bucheon FC 1995

2091623111551714110

Đội hình xuất phát

S.Hong
S.Hong#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Montaño
J.Montaño#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Park
H.Park#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Takahashi
K.Takahashi#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Park
C.Park#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lee
J.Lee#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Lee
S.Lee#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kim
K.Kim#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kim
H.Kim#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Galego
Galego#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Bassani
R.Bassani#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Bassani
R.Bassani#4
R.Bassani
R.Bassani#28
R.Bassani
R.Bassani#13
R.Bassani
R.Bassani#7
R.Bassani
R.Bassani#55
R.Bassani
R.Bassani#24
R.Bassani
R.Bassani#99

Ansan Greeners FC

19251727223161847

Đội hình xuất phát

S.Yang
S.Yang#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cho
J.Cho#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ryu
S.Ryu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Park
C.Park#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lee
P.Lee#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Lee
S.Lee#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kim
H.Kim#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jung
S.Jung#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jang
M.Jang#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Son
J.Son#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Son
J.Son#8
J.Son
J.Son#11
J.Son
J.Son#13
J.Son
J.Son#99
J.Son
J.Son#9
J.Son
J.Son#21
J.Son
J.Son#66
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069194 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069055 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871586 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871538 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871436 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687323 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687258 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687231 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3686823 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 2Busan I ParkBusan I Park
Match #4271142 · Home #20060 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271138 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271124 · Home #20060 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park3 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069243 · Home #10271 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0FC AnyangFC Anyang
Match #4069242 · Home #20060 · Away #30993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069249 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4069229 · Home #20060 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4069209 · Home #20060 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons3 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069146 · Home #10418 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271146 · Home #39916 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271118 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069248 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 2, 0, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069230 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 5Busan I ParkBusan I Park
Match #4069174 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4069203 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bucheon FC 1995
#13#21#30#43#58#60#70
Ansan Greeners FC
#11#21#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K