F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBukovyna 2 vs Kulykiv

Bukovyna 2 vs Kulykiv

Xem thông tin Bukovyna 2 vs Kulykiv tại Ukrainian Second League, bắt đầu lúc 18:30 ngày 13/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Second LeagueUkrainian Second League
18:30 ngày 13/09/2025
Bukovyna 2

Bukovyna 2

3 - 2
Kulykiv

Kulykiv

Giải đấuUkrainian Second League
Ngày thi đấu13/09/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4398431
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bukovyna 2Chỉ sốKulykiv
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KulykivKulykiv
18123339
2
Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B
18106236
3
Nyva Ternopil BNyva Ternopil B
18112535
4
Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
2093830
5
Skala 1911 StryiSkala 1911 Stryi
1892729
6
LisneLisne
1883727
7
Atlet KievAtlet Kiev
1881925
8
FC UzhgorodFC Uzhgorod
1973924
9
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi
1964922
10
Bukovyna 2Bukovyna 2
1845917
11
Real PharmaReal Pharma
1802162

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II
18133242
2
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
18123339
3
FC TrostianetsFC Trostianets
18104434
4
Oleksandriya BOleksandriya B
1997334
5
Rebel KyivRebel Kyiv
18103533
6
Chayka Petropavlovsk BorshchagovkaChayka Petropavlovsk Borshchagovka
1894531
7
Livyi Bereg 2Livyi Bereg 2
1876527
8
Chernomorets Odessa IIChernomorets Odessa II
1828814
9
Penuel Kryvyi RihPenuel Kryvyi Rih
1915138
10
Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
1822148
11
Hirnyk-SportHirnyk-Sport
1813146
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bukovyna 2

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kulykiv

KulykivKulykiv4 - 1FC UzhgorodFC Uzhgorod
Match #4398421 · Home #85101 · Away #47705 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B0 - 0KulykivKulykiv
Match #4398412 · Home #85199 · Away #85101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KulykivKulykiv2 - 1Atlet KievAtlet Kiev
Match #4398398 · Home #85101 · Away #89224 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
KulykivKulykiv0 - 3KryvbasKryvbas
Match #4407407 · Home #85101 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nyva Ternopil BNyva Ternopil B1 - 0KulykivKulykiv
Match #4398369 · Home #85198 · Away #85101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
KulykivKulykiv2 - 2Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4385866 · Home #85101 · Away #13902 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VilkhivtsiFC Vilkhivtsi1 - 2KulykivKulykiv
Match #4384302 · Home #85100 · Away #85101 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky2 - 4KulykivKulykiv
Match #4380008 · Home #35853 · Away #85101 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Karpaty U21Karpaty U210 - 3KulykivKulykiv
Match #4359072 · Home #29968 · Away #85101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0KulykivKulykiv
Match #4357510 · Home #13490 · Away #85101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bukovyna 2
#13#21#30#40#50#60#70
Kulykiv
#12#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K