F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBUL FC vs Airtel Kitara FC

BUL FC vs Airtel Kitara FC

Xem thông tin BUL FC vs Airtel Kitara FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 06/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
23:00 ngày 06/03/2025
BUL FC

BUL FC

1 - 0
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu06/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200205
Thống kê

Thống kê trận đấu

BUL FCChỉ sốAirtel Kitara FC
123Chỉ số 23122
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
56Chỉ số 2453
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

BUL FC

246426325165552118

Đội hình xuất phát

m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kasonko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mwere nicolas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal ngobi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.ochora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okello#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.mutakubwa#13
j.mutakubwa#11
j.mutakubwa#17
j.mutakubwa#2
j.mutakubwa#7
j.mutakubwa#8
j.mutakubwa#1
j.mutakubwa#20
j.mutakubwa#19
j.mutakubwa#14
j.mutakubwa#22
j.mutakubwa#23

Airtel Kitara FC

139627102317161574

Đội hình xuất phát

c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ssenkaaba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aheebwa#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kabon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nyakoojo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Okwalinga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jude ssemugabi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tumwesigye
f.tumwesigye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

f.tumwesigye#24
f.tumwesigye#19
f.tumwesigye#32
f.tumwesigye#18
f.tumwesigye#21
f.tumwesigye#14
f.tumwesigye#37
f.tumwesigye#8
f.tumwesigye#30
f.tumwesigye#34
f.tumwesigye#5
f.tumwesigye#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của BUL FC

Bright Stars FCBright Stars FC0 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200207 · Home #37027 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC3 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200252 · Home #37015 · Away #54410 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Express FCExpress FC0 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200246 · Home #11850 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200226 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200211 · Home #49530 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200295 · Home #37015 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 1BUL FCBUL FC
Match #4200102 · Home #34059 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
BUL FCBUL FC0 - 2Defense forcesDefense forces
Match #4200059 · Home #37015 · Away #42841 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 0BUL FCBUL FC
Match #4200294 · Home #42857 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1Express FCExpress FC
Match #4200115 · Home #37015 · Away #11850 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC1 - 0URA KampalaURA Kampala
Match #4200230 · Home #38491 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC2 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200176 · Home #38491 · Away #37027 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Defense forcesDefense forces0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200214 · Home #42841 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC1 - 0SC VillaSC Villa
Match #4200183 · Home #38491 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200204 · Home #48481 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Gor MahiaGor Mahia0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4258887 · Home #28229 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 9] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 8]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC7 - 0Express FCExpress FC
Match #4200058 · Home #38491 · Away #11850 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 4Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200216 · Home #42857 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC6 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200109 · Home #38491 · Away #54410 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Vipers SCVipers SC0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200094 · Home #34059 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

BUL FC
#11#20#30#42#50#60#70
Airtel Kitara FC
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K