F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBulgaria U19 vs Hungary U19

Bulgaria U19 vs Hungary U19

Xem thông tin Bulgaria U19 vs Hungary U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 23:00 ngày 12/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
23:00 ngày 12/11/2025
Bulgaria U19

Bulgaria U19

1 - 1
Hungary U19

Hungary U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu12/11/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4439006
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bulgaria U19Chỉ sốHungary U19
47Chỉ số 2431
8Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2356
7Chỉ số 21
7Chỉ số 219
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Bulgaria U19

Sơ đồ 4-3-3
1254321619201197

Đội hình xuất phát

P.Penev
P.Penev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Polendakov
M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Martin dimitrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
simeon tsanev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nasko yanev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
georgi penev#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.boychev
M.boychev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Kaloyan bozhkov#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Vasil kaymakanov
Vasil kaymakanov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Filip gigov
Filip gigov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

sevi idriz#15
sevi idriz#10
sevi idriz#13
sevi idriz#17
sevi idriz#18
sevi idriz
sevi idriz#1
sevi idriz#6
sevi idriz#14
sevi idriz#8

Hungary U19

Sơ đồ 4-2-3-1
124143818117109

Đội hình xuất phát

mirko bozo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
noel lakatos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Pal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Á.Mona#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Botond bolgar
Botond bolgar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Madarász
Á.Madarász#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Nemeth
H.Nemeth#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Imre egri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kevin·Mondovics
Kevin·Mondovics#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Barnabas barkoczi
Barnabas barkoczi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Bendeguz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Bendeguz#13
K.Bendeguz#12
K.Bendeguz#15
K.Bendeguz#16
K.Bendeguz#5
K.Bendeguz#19
K.Bendeguz#6
K.Bendeguz
K.Bendeguz#17
K.Bendeguz
K.Bendeguz#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bulgaria U19

Moldova U19Moldova U190 - 2Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4442234 · Home #19002 · Away #16531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U191 - 0Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4441699 · Home #19002 · Away #16531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 0Slovakia U19Slovakia U19
Match #4422826 · Home #16531 · Away #16184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 3Slovakia U19Slovakia U19
Match #4421005 · Home #16531 · Away #16184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U192 - 2Albania U19Albania U19
Match #4339327 · Home #16531 · Away #17277 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U190 - 0Albania U19Albania U19
Match #4339061 · Home #16531 · Away #17277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Lithuania U19Lithuania U190 - 2Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4226091 · Home #14103 · Away #16531 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
England U19England U192 - 1Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4226089 · Home #14630 · Away #16531 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 1Belgium U19Belgium U19
Match #4226086 · Home #16531 · Away #12881 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 1Moldova U19Moldova U19
Match #4230286 · Home #16531 · Away #19002 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hungary U19

Hungary U19Hungary U190 - 4Greece U19Greece U19
Match #4441967 · Home #12318 · Away #15553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Hungary U19Hungary U191 - 0Greece U19Greece U19
Match #4440401 · Home #12318 · Away #15553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Hungary U19Hungary U192 - 1Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4422842 · Home #12318 · Away #14665 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Serbia U19Serbia U193 - 1Hungary U19Hungary U19
Match #4420905 · Home #17352 · Away #12318 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Portugal U19Portugal U193 - 1Hungary U19Hungary U19
Match #4416354 · Home #21292 · Away #12318 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Iceland U19Iceland U190 - 1Hungary U19Hungary U19
Match #4249617 · Home #19001 · Away #12318 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Denmark U19Denmark U191 - 0Hungary U19Hungary U19
Match #4249615 · Home #17981 · Away #12318 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Hungary U19Hungary U191 - 3Austria U19Austria U19
Match #4249613 · Home #12318 · Away #17314 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Hungary U19Hungary U191 - 2Germany U19Germany U19
Match #4226085 · Home #12318 · Away #15186 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Hungary U19Hungary U191 - 0Andorra U19Andorra U19
Match #4226083 · Home #12318 · Away #18918 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bulgaria U19
#11#21#30#43#57#60#70
Hungary U19
#11#20#30#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K