F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBulgaria vs Ireland

Bulgaria vs Ireland

Xem thông tin Bulgaria vs Ireland tại UEFA Nations League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 21/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Nations LeagueUEFA Nations League
02:45 ngày 21/03/2025
Bulgaria

Bulgaria

1 - 2
Ireland

Ireland

Giải đấuUEFA Nations League
Ngày thi đấu21/03/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4244421
Thống kê

Thống kê trận đấu

BulgariaChỉ sốIreland
92Chỉ số 2388
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
2Chỉ số 23
3Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
31Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Bulgaria

Sơ đồ 4-4-2
1235191120421816

Đội hình xuất phát

D.Mitov
D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Popov
V.Popov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Atanasov
Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Petkov
A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Nürnberger
F.Nürnberger#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Despodov
K.Despodov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
F.Y.Krastev
F.Y.Krastev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Gruev
I.Gruev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Petkov
L.Petkov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Kraev
A.Kraev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Petkov
M.Petkov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Petkov
M.Petkov#23
M.Petkov
M.Petkov#13
M.Petkov
M.Petkov#15
M.Petkov
M.Petkov#9
M.Petkov
M.Petkov#17
M.Petkov
M.Petkov#14
M.Petkov
M.Petkov#18
M.Petkov
M.Petkov#7
M.Petkov
M.Petkov#6
M.Petkov
M.Petkov#22
M.Petkov
M.Petkov#12
M.Petkov
M.Petkov#10

Ireland

Sơ đồ 4-1-4-1
122243821761115

Đội hình xuất phát

C.Kelleher
C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Doherty
M.Doherty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Collins
N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.O'Shea
D.O'Shea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Manning
R.Manning#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Knight
J.Knight#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Johnston
M.Johnston#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Finn·Azaz
Finn·Azaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Cullen
J.Cullen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Brady
R.Brady#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Parrott
T.Parrott#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Parrott
T.Parrott#20
T.Parrott
T.Parrott#14
T.Parrott
T.Parrott#23
T.Parrott
T.Parrott#18
T.Parrott
T.Parrott#13
T.Parrott
T.Parrott#5
T.Parrott
T.Parrott#17
T.Parrott
T.Parrott#10
T.Parrott
T.Parrott#19
T.Parrott
T.Parrott#16
T.Parrott
T.Parrott#12
T.Parrott
T.Parrott#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
651016
2
ArmeniaArmenia
62137
3
Faroe IslandsFaroe Islands
61326
4
LatviaLatvia
61144

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
642014
2
CroatiaCroatia
62228
3
ScotlandScotland
62137
4
PolandPoland
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FranceFrance
641113
2
ItalyItaly
641113
3
BelgiumBelgium
61144
4
IsraelIsrael
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GermanyGermany
642014
2
NetherlandsNetherlands
62319
3
HungaryHungary
61326
4
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpainSpain
651016
2
DenmarkDenmark
62228
3
SerbiaSerbia
61326
4
SwitzerlandSwitzerland
60242

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
632111
2
UkraineUkraine
62228
3
GeorgiaGeorgia
62137
4
AlbaniaAlbania
62137

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
650115
2
GreeceGreece
650115
3
IrelandIreland
62046
4
FinlandFinland
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
641113
2
AustriaAustria
632111
3
SloveniaSlovenia
62228
4
KazakhstanKazakhstan
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
WalesWales
633012
2
TurkiyeTurkiye
632111
3
IcelandIceland
62137
4
MontenegroMontenegro
61053

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
651016
2
SlovakiaSlovakia
641113
3
EstoniaEstonia
61144
4
AzerbaijanAzerbaijan
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RomaniaRomania
660018
2
KosovoKosovo
640212
3
CyprusCyprus
62046
4
LithuaniaLithuania
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Northern IrelandNorthern Ireland
632111
2
BulgariaBulgaria
62319
3
BelarusBelarus
61417
4
LuxembourgLuxembourg
60333

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San MarinoSan Marino
42117
2
GibraltarGibraltar
41306
3
LiechtensteinLiechtenstein
40222

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoldovaMoldova
43019
2
MaltaMalta
42117
3
AndorraAndorra
40131
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bulgaria

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ireland

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bulgaria
#11#21#30#44#52#60#70
Ireland
#12#22#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K