F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurgos CF vs Andorra CF

Burgos CF vs Andorra CF

Xem thông tin Burgos CF vs Andorra CF tại Spanish Segunda Division, bắt đầu lúc 23:30 ngày 31/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Segunda DivisionSpanish Segunda Division
23:30 ngày 31/05/2026
Burgos CF

Burgos CF

1 - 0
Andorra CF

Andorra CF

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu31/05/2026
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4361997
Thống kê

Thống kê trận đấu

Burgos CFChỉ sốAndorra CF
5Chỉ số 213
48Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
84Chỉ số 23121
2Chỉ số 32
1Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Burgos CF

Sơ đồ 4-4-2
13268121423521916

Đội hình xuất phát

A.Cantero
A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ÁlexLizancos
ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.González
S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Sierra
G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Miguel
F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Gonzalez
D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Morante
I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Atienza
M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Í.Córdoba
Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Niño
F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Curro
Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Curro
Curro#17
Curro
Curro#28
Curro
Curro#15
Curro
Curro#1
Curro
Curro#7
Curro
Curro#22
Curro
Curro#3
Curro
Curro#35
Curro
Curro#20
Curro
Curro#31
Curro
Curro#4
Curro
Curro#33

Andorra CF

Sơ đồ 4-3-3
1317232078186152111

Đội hình xuất phát

J.Owono
J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Carrique
T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Alende
D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Garcia
M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Calvo
A.Calvo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Akman
E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Doménech
M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Villahermosa
D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Olabarrieta
A.Olabarrieta#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Cerda
J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lautaro
Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Lautaro#30
Lautaro
Lautaro#31
Lautaro
Lautaro#29
Lautaro
Lautaro#3
Lautaro
Lautaro#5
Lautaro
Lautaro#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing SantanderRacing Santander
28165753
2
CastellonCastellon
29147849
3
Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna
28147749
4
AlmeriaAlmeria
28147749
5
MalagaMalaga
28145947
6
UD Las PalmasUD Las Palmas
281112545
7
AD CeutaAD Ceuta
281351044
8
Burgos CFBurgos CF
28127943
9
Sporting GijonSporting Gijon
281261042
10
CordobaCordoba
28118941
11
EibarEibar
281081038
12
Real Sociedad BReal Sociedad B
291071237
13
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
29991136
14
Andorra CFAndorra CF
28981135
15
Cadiz CFCadiz CF
29981235
16
CD LeganesCD Leganes
288101034
17
Granada CFGranada CF
287111032
18
Real Valladolid CFReal Valladolid CF
28881232
19
SD HuescaSD Huesca
29871431
20
Cultural LeonesaCultural Leonesa
28761527
21
Real ZaragozaReal Zaragoza
29691427
22
MirandesMirandes
28661624
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burgos CF

Cultural LeonesaCultural Leonesa0 - 2Burgos CFBurgos CF
Match #4361988 · Home #12187 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Granada CFGranada CF0 - 1Burgos CFBurgos CF
Match #4361980 · Home #10044 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF0 - 0AlmeriaAlmeria
Match #4361965 · Home #10390 · Away #10690 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Real Sociedad BReal Sociedad B0 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4361961 · Home #14481 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 1Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna
Match #4361942 · Home #10390 · Away #10219 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
CastellonCastellon3 - 1Burgos CFBurgos CF
Match #4361933 · Home #12097 · Away #10390 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 0Sporting GijonSporting Gijon
Match #4361919 · Home #10390 · Away #10466 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD2 - 3Burgos CFBurgos CF
Match #4361908 · Home #10031 · Away #10390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 1AD CeutaAD Ceuta
Match #4361898 · Home #10390 · Away #11440 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Real Valladolid CFReal Valladolid CF0 - 1Burgos CFBurgos CF
Match #4361895 · Home #10252 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Andorra CF

Andorra CFAndorra CF0 - 2AD CeutaAD Ceuta
Match #4361986 · Home #29434 · Away #11440 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna2 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4361979 · Home #10219 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF5 - 1UD Las PalmasUD Las Palmas
Match #4361964 · Home #29434 · Away #11260 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF0 - 1Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
Match #4361953 · Home #29434 · Away #10031 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CD LeganesCD Leganes0 - 4Andorra CFAndorra CF
Match #4361948 · Home #10809 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 0Real Valladolid CFReal Valladolid CF
Match #4361932 · Home #29434 · Away #10252 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Cadiz CFCadiz CF0 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4361920 · Home #10292 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF6 - 2Racing SantanderRacing Santander
Match #4361910 · Home #29434 · Away #10221 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF3 - 3MalagaMalaga
Match #4361897 · Home #29434 · Away #10743 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Cultural LeonesaCultural Leonesa0 - 4Andorra CFAndorra CF
Match #4361890 · Home #12187 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burgos CF
#11#21#30#42#52#60#70
Andorra CF
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K