F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurgos CF vs Valencia CF

Burgos CF vs Valencia CF

Xem thông tin Burgos CF vs Valencia CF tại Copa del Rey, bắt đầu lúc 03:00 ngày 16/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Copa del ReyCopa del Rey
03:00 ngày 16/01/2026
Burgos CF

Burgos CF

0 - 2
Valencia CF

Valencia CF

Giải đấuCopa del Rey
Ngày thi đấu16/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4474263
Thống kê

Thống kê trận đấu

Burgos CFChỉ sốValencia CF
63Chỉ số 2428
5Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
123Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Burgos CF

Sơ đồ 4-4-2
1151828221433631117

Đội hình xuất phát

J.R.Suarez
J.R.Suarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Buñuel
A.Buñuel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Cordoba
A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.D.C.Garcia
S.D.C.Garcia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Martínez
B.Martínez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Gonzalez
D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Expósito
M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.González
S.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Fermin Garcia Murillo
Fermin Garcia Murillo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.M.Carpintero
V.M.Carpintero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Mejia
M.Mejia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mejia
M.Mejia#5
M.Mejia
M.Mejia#13
M.Mejia
M.Mejia#17
M.Mejia
M.Mejia#21
M.Mejia
M.Mejia#20
M.Mejia
M.Mejia#2
M.Mejia
M.Mejia#36
M.Mejia
M.Mejia#12
M.Mejia
M.Mejia#23
M.Mejia
M.Mejia#10
M.Mejia
M.Mejia#16

Valencia CF

Sơ đồ 4-2-3-1
126524218221610176

Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski
S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Iranzo
R.Iranzo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Tárrega
C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Cömert
E.Cömert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vázquez
J.Vázquez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Guerra
J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Santamaria
B.Santamaria#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.López
D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Almeida
A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Ramazani
L.Ramazani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
U.Sadiq
U.Sadiq#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

U.Sadiq
U.Sadiq#23
U.Sadiq
U.Sadiq#15
U.Sadiq
U.Sadiq#7
U.Sadiq
U.Sadiq#9
U.Sadiq
U.Sadiq#20
U.Sadiq
U.Sadiq#18
U.Sadiq
U.Sadiq#14
U.Sadiq
U.Sadiq#32
U.Sadiq
U.Sadiq#11
U.Sadiq
U.Sadiq#13
U.Sadiq
U.Sadiq#3
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burgos CF

Burgos CFBurgos CF1 - 0EibarEibar
Match #4361766 · Home #10390 · Away #10035 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
CordobaCordoba2 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4361758 · Home #10048 · Away #10390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF1 - 1Real ZaragozaReal Zaragoza
Match #4361744 · Home #10390 · Away #10531 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF3 - 1GetafeGetafe
Match #4462371 · Home #10390 · Away #10042 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
AlmeriaAlmeria1 - 2Burgos CFBurgos CF
Match #4361733 · Home #10690 · Away #10390 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF0 - 1Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD
Match #4361722 · Home #10390 · Away #10031 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Real ZaragozaReal Zaragoza0 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4458266 · Home #10531 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 1, 0]
AD CeutaAD Ceuta1 - 0Burgos CFBurgos CF
Match #4361713 · Home #11440 · Away #10390 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF0 - 2Racing SantanderRacing Santander
Match #4361700 · Home #10390 · Away #10221 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
MirandesMirandes0 - 2Burgos CFBurgos CF
Match #4361695 · Home #11441 · Away #10390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valencia CF

Valencia CFValencia CF1 - 1Elche CFElche CF
Match #4358840 · Home #10325 · Away #10301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RC CeltaRC Celta4 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358525 · Home #10371 · Away #10325 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 1RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4358511 · Home #10325 · Away #10326 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting GijonSporting Gijon0 - 2Valencia CFValencia CF
Match #4462358 · Home #10466 · Away #10325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid2 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358493 · Home #10251 · Away #10325 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 1Sevilla FCSevilla FC
Match #4358491 · Home #10325 · Away #10425 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
FC CartagenaFC Cartagena1 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4458264 · Home #14777 · Away #10325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 1, 0] · A [1, 0, 1, 2, 9, 2, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano1 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358476 · Home #11845 · Away #10325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 0LevanteLevante
Match #4358468 · Home #10325 · Away #10458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 1Real BetisReal Betis
Match #4358442 · Home #10325 · Away #10029 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burgos CF
#10#20#30#42#57#60#70
Valencia CF
#12#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K