F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurkina Faso vs Cote d'Ivoire

Burkina Faso vs Cote d'Ivoire

Xem thông tin Burkina Faso vs Cote d'Ivoire tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 01:00 ngày 21/06/2009; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
01:00 ngày 21/06/2009
Burkina Faso

Burkina Faso

2 - 3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu21/06/2009
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu800995
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
651016
2
Cabo VerdeCabo Verde
63039
3
TanzaniaTanzania
62228
4
MauritiusMauritius
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
632111
2
KenyaKenya
631210
3
ZimbabweZimbabwe
61326
4
NamibiaNamibia
62046

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BeninBenin
640212
2
AngolaAngola
631210
3
UgandaUganda
631210
4
NigerNiger
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
660018
2
South AfricaSouth Africa
62137
3
Sierra LeoneSierra Leone
62137
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
61053

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
640212
2
GabonGabon
640212
3
LibyaLibya
640212
4
LesothoLesotho
60060

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
631210
2
GambiaGambia
62319
3
SenegalSenegal
62319
4
LiberiaLiberia
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
633012
2
MozambiqueMozambique
62228
3
MadagascarMadagascar
61326
4
BotswanaBotswana
61235

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
540112
2
RwandaRwanda
540112
3
EthiopiaEthiopia
42026
4
MauritaniaMauritania
60060

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
651016
2
TunisiaTunisia
641113
3
BurundiBurundi
61144
4
SeychellesSeychelles
60151

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
640212
2
SudanSudan
63039
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
63039
4
ChadChad
62046

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
42117
2
TogoTogo
42026
3
SwazilandSwaziland
41124

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
650115
2
MalawiMalawi
640212
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
63039
4
DjiboutiDjibouti
60060

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
641113
2
GabonGabon
63039
3
TogoTogo
62228
4
MoroccoMorocco
60333

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
633012
2
TunisiaTunisia
632111
3
MozambiqueMozambique
62137
4
KenyaKenya
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
641113
2
EgyptEgypt
641113
3
ZambiaZambia
61235
4
RwandaRwanda
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
641113
2
BeninBenin
631210
3
MaliMali
62319
4
SudanSudan
60151

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
640212
3
MalawiMalawi
61144
4
GuineaGuinea
61053
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burkina Faso
#12#21#30#40#50#60#70
Cote d'Ivoire
#13#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K