F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurkina Faso vs Tunisia

Burkina Faso vs Tunisia

Xem thông tin Burkina Faso vs Tunisia tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 02:00 ngày 30/01/2022; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
02:00 ngày 30/01/2022
Burkina Faso

Burkina Faso

1 - 0
Tunisia

Tunisia

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu30/01/2022
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu3680462
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
641113
2
GuineaGuinea
632111
3
NamibiaNamibia
63039
4
ChadChad
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
633012
2
MalawiMalawi
631210
3
UgandaUganda
62228
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
641113
2
SudanSudan
640212
3
South AfricaSouth Africa
631210
4
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GambiaGambia
631210
2
GabonGabon
631210
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62319
4
AngolaAngola
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
642014
2
MauritaniaMauritania
62319
3
BurundiBurundi
61235
4
Central African RepublicCentral African Republic
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
632111
2
Cabo VerdeCabo Verde
624010
3
RwandaRwanda
61326
4
MozambiqueMozambique
61144

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
633012
2
ComorosComoros
62319
3
KenyaKenya
61417
4
TogoTogo
60242

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62228
3
ZambiaZambia
62137
4
BotswanaBotswana
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
642014
2
Guinea BissauGuinea Bissau
63039
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62228
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
63039
3
TanzaniaTanzania
62137
4
LibyaLibya
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
641113
2
EthiopiaEthiopia
63039
3
MadagascarMadagascar
62228
4
NigerNiger
61144

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
642014
2
Sierra LeoneSierra Leone
61417
3
BeninBenin
62137
4
LesothoLesotho
60333

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
32107
2
Burkina FasoBurkina Faso
31114
3
Cabo VerdeCabo Verde
31114
4
EthiopiaEthiopia
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
31205
2
GuineaGuinea
31114
3
MalawiMalawi
31114
4
ZimbabweZimbabwe
31023

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
32107
2
GabonGabon
31205
3
ComorosComoros
31023
4
GhanaGhana
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
33009
2
EgyptEgypt
32016
3
SudanSudan
30121
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
32107
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
32016
3
Sierra LeoneSierra Leone
30212
4
AlgeriaAlgeria
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
32107
2
GambiaGambia
32107
3
TunisiaTunisia
31023
4
MauritaniaMauritania
30030
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burkina Faso
#11#21#31#44#55#60#70
Tunisia
#10#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K