F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurundi vs Mauritania

Burundi vs Mauritania

Xem thông tin Burundi vs Mauritania tại International Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 10/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International FriendlyInternational Friendly
23:00 ngày 10/06/2025
Burundi

Burundi

0 - 0
Mauritania

Mauritania

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu10/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4339908
Thống kê

Thống kê trận đấu

BurundiChỉ sốMauritania
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burundi

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mauritania

Central African RepublicCentral African Republic2 - 1MauritaniaMauritania
Match #4337707 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 2Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4021878 · Home #20389 · Away #11142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
TogoTogo2 - 2MauritaniaMauritania
Match #4021884 · Home #14175 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
MaliMali0 - 0MauritaniaMauritania
Match #4237174 · Home #12066 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MauritaniaMauritania1 - 0MaliMali
Match #4237173 · Home #20389 · Away #12066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MauritaniaMauritania1 - 0Cabo VerdeCabo Verde
Match #4151720 · Home #20389 · Away #11083 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0]
BotswanaBotswana1 - 1MauritaniaMauritania
Match #4151683 · Home #10635 · Away #20389 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 1EgyptEgypt
Match #4151669 · Home #20389 · Away #13464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EgyptEgypt2 - 0MauritaniaMauritania
Match #4151634 · Home #13464 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Cabo VerdeCabo Verde2 - 0MauritaniaMauritania
Match #4151607 · Home #11083 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burundi
#10#20#30#40#50#60#70
Mauritania
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K