F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBuxton FC vs Merthyr Town

Buxton FC vs Merthyr Town

Xem thông tin Buxton FC vs Merthyr Town tại English Conference North Division, bắt đầu lúc 22:00 ngày 29/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Conference North DivisionEnglish Conference North Division
22:00 ngày 29/11/2025
Buxton FC

Buxton FC

1 - 2
Merthyr Town

Merthyr Town

Giải đấuEnglish Conference North Division
Ngày thi đấu29/11/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4375069
Thống kê

Thống kê trận đấu

Buxton FCChỉ sốMerthyr Town
0Chỉ số 33
0Chỉ số 230
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 250
0Chỉ số 220
1Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 240
0Chỉ số 370
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Buxton FC

Kings LynnKings Lynn3 - 2Buxton FCBuxton FC
Match #4375060 · Home #22565 · Away #15566 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
AFC FyldeAFC Fylde1 - 2Buxton FCBuxton FC
Match #4375043 · Home #25123 · Away #15566 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Buxton FCBuxton FC2 - 3Southport FCSouthport FC
Match #4448378 · Home #15566 · Away #10796 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Bedford TownBedford Town3 - 0Buxton FCBuxton FC
Match #4374961 · Home #14130 · Away #15566 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Buxton FCBuxton FC1 - 2Chester FCChester FC
Match #4375033 · Home #15566 · Away #10573 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Buxton FCBuxton FC1 - 2Southport FCSouthport FC
Match #4375021 · Home #15566 · Away #10796 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Buxton FCBuxton FC1 - 1Chatham TownChatham Town
Match #4447236 · Home #15566 · Away #17027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 2, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 1, 0]
Buxton FCBuxton FC6 - 0Alfreton TownAlfreton Town
Match #4374997 · Home #15566 · Away #11179 · Status #8 · H [6, 5, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Peterborough SportsPeterborough Sports1 - 2Buxton FCBuxton FC
Match #4374989 · Home #42832 · Away #15566 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 14, 0, 0]
Buxton FCBuxton FC3 - 2Chorley FCChorley FC
Match #4374972 · Home #15566 · Away #24378 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Merthyr Town

Merthyr TownMerthyr Town4 - 1LeamingtonLeamington
Match #4375062 · Home #24979 · Away #16897 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Merthyr TownMerthyr Town6 - 2Alfreton TownAlfreton Town
Match #4375050 · Home #24979 · Away #11179 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Merthyr TownMerthyr Town2 - 3Hanwell TownHanwell Town
Match #4448400 · Home #24979 · Away #19066 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Merthyr TownMerthyr Town3 - 1South ShieldsSouth Shields
Match #4374968 · Home #24979 · Away #33003 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Bedford TownBedford Town3 - 4Merthyr TownMerthyr Town
Match #4375032 · Home #14130 · Away #24979 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
AFC Telford UnitedAFC Telford United2 - 4Merthyr TownMerthyr Town
Match #4375020 · Home #17775 · Away #24979 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Merthyr TownMerthyr Town3 - 1DarlingtonDarlington
Match #4375012 · Home #24979 · Away #11862 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Chorley FCChorley FC0 - 2Merthyr TownMerthyr Town
Match #4374999 · Home #24378 · Away #24979 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Merthyr TownMerthyr Town0 - 1Kidderminster HarriersKidderminster Harriers
Match #4374988 · Home #24979 · Away #11526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Spennymoor TownSpennymoor Town6 - 4Merthyr TownMerthyr Town
Match #4374981 · Home #19298 · Away #24979 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Buxton FC
#11#20#31#40#510#60#70
Merthyr Town
#12#22#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K