F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCanada vs USA

Canada vs USA

Xem thông tin Canada vs USA tại CONCACAF Nations League, bắt đầu lúc 05:00 ngày 24/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONCACAF Nations LeagueCONCACAF Nations League
05:00 ngày 24/03/2025
Canada

Canada

2 - 1
USA

USA

Giải đấuCONCACAF Nations League
Ngày thi đấu24/03/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4308190
Thống kê

Thống kê trận đấu

CanadaChỉ sốUSA
2Chỉ số 32
68Chỉ số 2365
3Chỉ số 23
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
36Chỉ số 2428
Lineup

Đội hình trận đấu

Canada

Sơ đồ 4-2-3-1
121513196820101712

Đội hình xuất phát

D.St.Clair
D.St.Clair#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Johnston
A.Johnston#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Bombito
M.Bombito#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Cornelius
D.Cornelius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Davies
A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Choinière
M.Choinière#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Kone
I.Kone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Ahmed
A.Ahmed#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.David
J.David#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Buchanan
T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#16
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#22
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#7
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#11
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#4
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#9
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#18
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#21
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#14
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#23
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#5
T.Oluwaseyi
T.Oluwaseyi#3

USA

Sơ đồ 4-2-3-1
12208191651410214

Đội hình xuất phát

M.Turner
M.Turner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Carter-Vickers
C.Carter-Vickers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.McKenzie
M.McKenzie#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.McKennie
W.McKennie#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Scally
J.Scally#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Agyemang
P.Agyemang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Arfsten
M.Arfsten#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Luna
D.Luna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Pulisic
C.Pulisic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
T.Weah
T.Weah#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Adams
T.Adams#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Adams
T.Adams#23
T.Adams
T.Adams#17
T.Adams
T.Adams#11
T.Adams
T.Adams#18
T.Adams
T.Adams#9
T.Adams
T.Adams#3
T.Adams
T.Adams#7
T.Adams
T.Adams#13
T.Adams
T.Adams#6
T.Adams
T.Adams#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
42208
2
SurinameSuriname
42117
3
GuatemalaGuatemala
42117
4
MartiniqueMartinique
41215
5
GuadeloupeGuadeloupe
41124
6
GuyanaGuyana
40131

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JamaicaJamaica
42208
2
HondurasHonduras
42117
3
NicaraguaNicaragua
42117
4
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
41215
5
CubaCuba
40313
6
French GuianaFrench Guiana
40131

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
El SalvadorEl Salvador
650115
2
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
641113
3
BonaireBonaire
61144
4
MontserratMontserrat
61053

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
43019
2
Saint LuciaSaint Lucia
42026
3
French Saint-MartinFrench Saint-Martin
41033
4
GrenadesGrenades
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HaitiHaiti
660018
2
Puerto RicoPuerto Rico
63039
3
Sint MaartenSint Maarten
63039
4
ArubaAruba
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dominican RepublicDominican Republic
660018
2
BermudaBermuda
640212
3
DominicaDominica
61144
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarbadosBarbados
440012
2
BahamasBahamas
41124
3
US Virgin IslandsUS Virgin Islands
40131

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BelizeBelize
440012
2
AnguillaAnguilla
41033
3
Turks and Caicos IslandsTurks and Caicos Islands
41033

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
431010
2
Cayman IslandsCayman Islands
42117
3
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Canada

Đối chiếu

Phong độ gần đây của USA

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Canada
#12#21#30#42#53#60#70
USA
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K