F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCape Town City FC vs Marumo Gallants FC

Cape Town City FC vs Marumo Gallants FC

Xem thông tin Cape Town City FC vs Marumo Gallants FC tại South Africa Premier Soccer League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

South Africa Premier Soccer LeagueSouth Africa Premier Soccer League
20:30 ngày 15/03/2025
Cape Town City FC

Cape Town City FC

0 - 1
Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FC

Giải đấuSouth Africa Premier Soccer League
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4208976
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cape Town City FCChỉ sốMarumo Gallants FC
43Chỉ số 2429
64Chỉ số 2347
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
70Chỉ số 2530
Lineup

Đội hình trận đấu

Cape Town City FC

Sơ đồ 4-2-3-1
16581425412932327209

Đội hình xuất phát

D.Keet
D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Dondolo#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Fasika
I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.J.Gordinho
L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Petrus
A.Petrus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Mokotjo
K.Mokotjo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Makaringe
F.Makaringe#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J. Rhodes
J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Goedeman
T.Goedeman#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Gonzalez
D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Soukouna
A.Soukouna#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Soukouna#19
A.Soukouna#50
A.Soukouna
A.Soukouna#21
A.Soukouna
A.Soukouna#8
A.Soukouna
A.Soukouna#26
A.Soukouna#24
A.Soukouna#47
A.Soukouna#55
A.Soukouna#54

Marumo Gallants FC

Sơ đồ 4-2-3-1
161333521515222697

Đội hình xuất phát

D.Akpeyi
D.Akpeyi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Khumbulani Ncube#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rikhotso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Sikhosana#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Mabotja
L.Mabotja#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Manaka
E.Manaka#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Nemtajela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Msendami
D.Msendami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Sithole#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Zindoga#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Mhango
G.Mhango#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mhango#32
G.Mhango
G.Mhango#6
G.Mhango
G.Mhango#33
G.Mhango#18
G.Mhango#8
G.Mhango#10
G.Mhango
G.Mhango#50
G.Mhango#17
G.Mhango
G.Mhango#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
28241373
2
Orlando PiratesOrlando Pirates
26192559
3
Stellenbosch FCStellenbosch FC
27138647
4
Sekhukhune UnitedSekhukhune United
27137746
5
TS GalaxyTS Galaxy
28811935
6
AmaZuluAmaZulu
271041334
7
Polokwane City FCPolokwane City FC
27891033
8
Chippa UnitedChippa United
28871331
9
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
27871231
10
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
27871231
11
Richards BayRichards Bay
27861330
12
MagesiMagesi
26851329
13
Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows
26691127
14
Supersport UnitedSupersport United
26681226
15
Cape Town City FCCape Town City FC
27751526
16
Bloemfontein CelticBloemfontein Celtic
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cape Town City FC

Kaizer ChiefsKaizer Chiefs0 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208971 · Home #19482 · Away #25480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC1 - 1TS GalaxyTS Galaxy
Match #4208960 · Home #25480 · Away #47807 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
AmaZuluAmaZulu2 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208957 · Home #19880 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Orlando PiratesOrlando Pirates2 - 1Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208945 · Home #18322 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC0 - 2Chippa UnitedChippa United
Match #4208934 · Home #25480 · Away #26955 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MagesiMagesi2 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208928 · Home #31795 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC1 - 1Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows
Match #4208922 · Home #25480 · Away #16784 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
TS GalaxyTS Galaxy2 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208916 · Home #47807 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Sekhukhune UnitedSekhukhune United2 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4265722 · Home #59180 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC2 - 1Richards BayRichards Bay
Match #4208904 · Home #25480 · Away #42181 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC

Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC1 - 2Sekhukhune UnitedSekhukhune United
Match #4208972 · Home #42182 · Away #59180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Durban City FCDurban City FC0 - 0Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4297519 · Home #17638 · Away #42182 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 1] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 4]
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC0 - 1Stellenbosch FCStellenbosch FC
Match #4208959 · Home #42182 · Away #28487 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC2 - 0Orlando PiratesOrlando Pirates
Match #4208855 · Home #42182 · Away #18322 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC0 - 0Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4208948 · Home #42182 · Away #20928 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC1 - 3Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
Match #4208940 · Home #42182 · Away #14818 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC1 - 0AmaZuluAmaZulu
Match #4284752 · Home #42182 · Away #19880 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
AmaZuluAmaZulu2 - 0Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4208926 · Home #19880 · Away #42182 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Richards BayRichards Bay2 - 1Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4208920 · Home #42181 · Away #42182 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Pretoria CalliesPretoria Callies0 - 1Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4265649 · Home #59247 · Away #42182 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cape Town City FC
#10#20#30#41#59#60#70
Marumo Gallants FC
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K