F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCarrick Rangers FC vs Glentoran FC

Carrick Rangers FC vs Glentoran FC

Xem thông tin Carrick Rangers FC vs Glentoran FC tại Northern Ireland Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Northern Ireland Premier LeagueNorthern Ireland Premier League
22:00 ngày 03/01/2026
Carrick Rangers FC

Carrick Rangers FC

0 - 7
Glentoran FC

Glentoran FC

Giải đấuNorthern Ireland Premier League
Ngày thi đấu03/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4349912
Thống kê

Thống kê trận đấu

Carrick Rangers FCChỉ sốGlentoran FC
64Chỉ số 2378
0Chỉ số 32
15Chỉ số 2452
0Chỉ số 219
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Carrick Rangers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1342312142524922107

Đội hình xuất phát

scott pengelly#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.J.Burns
B.J.Burns#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Glendinning
R.Glendinning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.McCullough
L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Steele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ryan mckay
ryan mckay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Snoddy
M.Snoddy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
danny gibson
danny gibson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Heatley
P.Heatley#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Lecky
A.Lecky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Waide
R.Waide#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Waide#29
R.Waide#27
R.Waide#28
R.Waide
R.Waide#19
R.Waide
R.Waide#6
R.Waide
R.Waide#15
R.Waide#18

Glentoran FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1272183201786930

Đội hình xuất phát

A.Mills
A.Mills#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Singelton
J.Singelton#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Cooney
R.Cooney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kamara
M.Kamara#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kane
M.Kane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Larmour
D.Larmour#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Burt
L.Burt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Palmer
C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Thomson
J.Thomson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Hoban
P.Hoban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Jenkins
J.Jenkins#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Jenkins#14
J.Jenkins#22
J.Jenkins
J.Jenkins#7
J.Jenkins#44
J.Jenkins
J.Jenkins#11
J.Jenkins
J.Jenkins#16
J.Jenkins
J.Jenkins#23
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Glentoran FCGlentoran FC1 - 0Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349860 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC2 - 2Glentoran FCGlentoran FC
Match #4443852 · Home #25679 · Away #10999 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 5] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 4]
Glentoran FCGlentoran FC1 - 1Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349757 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC0 - 0Glentoran FCGlentoran FC
Match #4165828 · Home #25679 · Away #10999 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC1 - 1Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4165716 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC2 - 0Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4224536 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC2 - 3Glentoran FCGlentoran FC
Match #4165659 · Home #25679 · Away #10999 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC2 - 2Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #3953319 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC0 - 4Glentoran FCGlentoran FC
Match #4043181 · Home #25679 · Away #10999 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC2 - 3Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #3953240 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC

Glentoran FCGlentoran FC1 - 0Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349860 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CrusadersCrusaders2 - 2Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349906 · Home #12832 · Away #25679 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4349898 · Home #25679 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Ballymena United FCBallymena United FC1 - 1Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349890 · Home #10680 · Away #25679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC3 - 3Dungannon SwiftsDungannon Swifts
Match #4349883 · Home #25679 · Away #10998 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
ColeraineColeraine3 - 1Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349877 · Home #14252 · Away #25679 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC3 - 1Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349873 · Home #10958 · Away #25679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 2PortadownPortadown
Match #4349864 · Home #25679 · Away #12831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 1Larne FCLarne FC
Match #4454887 · Home #25679 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 4] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 3]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 2CrusadersCrusaders
Match #4349849 · Home #25679 · Away #12832 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Glentoran FC

Glentoran FCGlentoran FC1 - 0Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
Match #4349860 · Home #10999 · Away #25679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC2 - 1PortadownPortadown
Match #4349909 · Home #10999 · Away #12831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC0 - 1Glentoran FCGlentoran FC
Match #4349902 · Home #10958 · Away #10999 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC2 - 1ColeraineColeraine
Match #4349896 · Home #10999 · Away #14252 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 0Glentoran FCGlentoran FC
Match #4349886 · Home #11001 · Away #10999 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC2 - 2CliftonvilleCliftonville
Match #4349880 · Home #10999 · Away #10957 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC0 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4459192 · Home #10999 · Away #10957 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 1, 5] · A [0, 0, 0, 2, 9, 1, 4]
Bangor FCBangor FC1 - 1Glentoran FCGlentoran FC
Match #4349869 · Home #17197 · Away #10999 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Glentoran FCGlentoran FC0 - 1Dungannon SwiftsDungannon Swifts
Match #4349867 · Home #10999 · Away #10998 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Glenavon LurganGlenavon Lurgan3 - 1Glentoran FCGlentoran FC
Match #4349851 · Home #19525 · Away #10999 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Carrick Rangers FC
#10#20#31#41#52#60#70
Glentoran FC
#17#24#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K